nutation

/nju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
nutation

L'axe de la Terre effectue une légère nutation au cours de son mouvement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thiên văn học) Dao động địa trục: Sự dao động nhỏ, tuần hoàn của trục quay của một vật thể (như Trái Đất) xung quanh vị trí trung bình của , gây ra bởi lực hấp dẫn của Mặt Trăng Mặt Trời.
    • (Thực vật học) Vận động chuyển hướng: Chuyển động xoay tròn hoặc lắc lư tự nhiên của các bộ phận cây đang phát triển (như ngọn cây leo) khi chúng tìm kiếm điểm tựa hoặc ánh sáng.
    • Tật lắc đầu: Một chuyển động không tự chủ, lặp đi lặp lại của đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Thiên văn học:

    • La nutation de l'axe terrestre a une période d'environ 18,6 ans. (Dao động địa trục của Trái Đất chu kỳ khoảng 18,6 năm.)
    • Les astronomes doivent tenir compte de la nutation pour des observations précises. (Các nhà thiên văn học phải tính đến dao động địa trục để những quan sát chính xác.)
  • Thực vật học:

    • On observe une nutation claire dans la croissance des vrilles de la vigne. (Người ta quan sát thấy một vận động chuyển hướng rõ ràng trong sự phát triển của tua cuốn cây nho.)
    • La nutation aide les plantes grimpantes à trouver un support. (Vận động chuyển hướng giúp các cây leo tìm điểm tựa.)
  • Y học / Hành vi:

    • Ce symptôme neurologique se manifeste par une nutation involontaire de la tête. (Triệu chứng thần kinh này biểu hiện bằng một tật lắc đầu không tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nutation de la Terre": Cụm từ chuyên ngành thiên văn chỉ riêng hiện tượng dao động địa trục của Trái Đất.

    • La nutation de la Terre est superposée au mouvement de précession. (Dao động địa trục của Trái Đất chồng lên chuyển động tuế sai.)
  • "Mouvement de nutation": Có thể dùng để mô tả chuyển động này trong cả ba lĩnh vực (thiên văn, thực vật, y học).

    • Le mouvement de nutation des tiges est étudié en physiologie végétale. (Chuyển động chuyển hướng của thân cây được nghiên cứu trong sinhhọc thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutatif, nutative (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của sự dao động/chuyển động chuyển hướng.

    • Un mouvement nutatif. (Một chuyển động chuyển hướng.)
  • Précession (danh từ giống cái - Thiên văn học): Tuế sai, chuyển động chậm tròn của trục quay của một hành tinh, khác lớn hơn so với nutation.

  • Circonvolution (danh từ giống cái - Thực vật học): Vận động xoắn ốc, một dạng chuyển động tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Oscillation (dao động): Thường dùng trong thiên văn học cho nghĩa tương tự.
  • Mouvement de rotation (chuyển động xoay): Có thể dùng trong thực vật học.
  • Tremblement (sự run, sự rung): Gần nghĩa với "tật lắc đầu" trong bối cảnh y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "nutation". Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

nutation

L'axe de la Terre effectue une légère nutation au cours de son mouvement.

danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) dao động địa trục
  2. (thực vật học) vận động chuyển hướng
  3. tật lắc đầu

Từ gần giống