notation

/nou'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự ghi; lời ghi; nét ghi
  2. pháp; ký hiệu
    • Notation chimique
      pháp hóa học
  3. (âm nhạc) cách ghi nốt
  4. sự ghi nhận xét (một công chức); sự cho điểm (bài làm của học sinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "notation"

Từ có nhắc đến "notation"

notation
L'enseignant écrit la notation sur le tableau noir.