natation
/nei'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bơi, môn bơi lội: Chỉ hành động di chuyển trong nước bằng các động tác của cơ thể, hoặc môn thể thao liên quan đến việc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La natation est un sport très complet. (Bơi lội là một môn thể thao rất toàn diện.)
- Elle prend des cours de natation chaque été. (Cô ấy tham gia các khóa học bơi vào mỗi mùa hè.)
- La natation en eau libre demande beaucoup d'endurance. (Bơi ở vùng nước mở đòi hỏi rất nhiều sức bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maillot de natation": đồ bơi.
- N'oublie pas ton maillot de natation pour la piscine. (Đừng quên đồ bơi của con cho buổi đi bể bơi.)
"Être fort en natation": giỏi bơi lội.
- Mon frère est très fort en natation. (Anh trai tôi bơi rất giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Nager (động từ): bơi.
- Les enfants aiment nager dans la mer. (Trẻ em thích bơi ở biển.)
Nageur/Nageuse (danh từ): người bơi, vận động viên bơi lội.
- C'est une excellente nageuse. (Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Baignade (danh từ giống cái): sự tắm, sự bơi lội (thường mang tính giải trí hơn là thể thao).
Các cụm từ liên quan
Piscine de natation: bể bơi (dành cho tập luyện, thi đấu).
- La compétition aura lieu dans la piscine de natation olympique. (Cuộc thi sẽ diễn ra tại bể bơi Olympic.)
Cours de natation: khóa học bơi.
- J'ai inscrit mon fils à un cours de natation pour débutants. (Tôi đã đăng ký cho con trai một khóa học bơi cho người mới bắt đầu.)
danh từ giống cái
- sự bơi
- Professeur de natationthầy dạy bơi