nutlet

nutlet

A squirrel holds a tiny nutlet in its paws.

Định nghĩa

Danh từ: nutlet một loại quả hạch nhỏ (small nut). Trong thực vật học, từ này chỉ một quả hạch kích thước nhỏ, thường một phần của quả phức hợp hoặc một quả đơn lẻ vỏ cứng chứa một hạt bên trong.

dụ sử dụng
  • (Quả của cây bạc hà bao gồm bốn quả hạch nhỏ.)
  • (Mỗi bông hoa tạo ra một quả hạch nhỏ duy nhất được phát tán nhờ gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: thường được dùng để mô tả các quả nhỏ của các loài thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) hoặc họ Cúc (Asteraceae).
    • The nutlets of this species are adapted for animal dispersal. (Các quả hạch nhỏ của loài này thích nghi để phát tán nhờ động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nut (danh từ): quả hạch (nói chung), thường kích thước lớn hơn .
    • Acorns are a type of nut. (Quả sồi một loại quả hạch.)
  • Achene (danh từ): quả bế (một loại quả khô, nhỏ, một hạt, vỏ quả không mở), thường bị nhầm lẫn với nhưng vỏ cứng hơn.
  • Drupelet (danh từ): quả hạch nhỏ (thường dùng cho quả mâm xôi, mỗi múi một ).
Từ đồng nghĩa
  • Small nut: quả hạch nhỏ (cụm từ mô tả trực tiếp).
  • Micro-nut: quả hạch siêu nhỏ (thuật ngữ không chính thức, hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến nutlet đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng nutlet do từ này mang tính kỹ thuật cao.