food

/fu:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn, đồ ăn, lương thực: Chỉ bất kỳ chất nào con người hoặc động vật ăn hoặc uống để duy trì sự sống, cung cấp năng lượng chất dinh dưỡng.
    • Món ăn: Chỉ một loại hoặc một phần thức ăn cụ thể.
    • Thức ăn tinh thần, nguồn nuôi dưỡng: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ thứ đó cung cấp sự kích thích, cảm hứng hoặc chất liệu cho tâm trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy food for the party. (Chúng ta cần mua thức ăn cho bữa tiệc.)
    • Italian food is my favorite. (Đồ ăn Ý món ưa thích của tôi.)
    • This book is food for the soul. (Cuốn sách này thức ăn cho tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "food for thought": Điều đó khiến người ta phải suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng.
    • His proposal gave us plenty of food for thought. (Đề xuất của anh ấy cho chúng tôi nhiều điều phải suy nghĩ.)
  • "to become food for worms/fishes": (Thành ngữ, trang trọng/ văn chương) Chỉ cái chết sự phân hủy của cơ thể.
    • In the end, we all become food for worms. (Cuối cùng, tất cả chúng ta đều trở thành thức ăn cho giun.)
Biến thể từ gần giống
  • Foodstuff (n): Nguyên liệu thực phẩm, mặt hàng thực phẩm.
    • Basic foodstuffs like rice and flour. (Các mặt hàng thực phẩm cơ bản như gạo bột .)
  • Foodie (n, informal): Người sành ăn, người đam mê ẩm thực.
    • She's a real foodie who loves trying new restaurants. ( ấy một người sành ăn thực thụ, thích thử các nhà hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourishment (n): Sự nuôi dưỡng, thức ăn bổ dưỡng.
  • Sustenance (n): Đồ ăn, thức uống (nhấn mạnh khía cạnh duy trì sự sống).
  • Cuisine (n): Ẩm thực, cách nấu nướng đặc trưng của một vùng/quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "food" với tư cách động từ. "Food" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mental/Intellectual food": Thức ăn tinh thần/trí tuệ.
    • Classical music is intellectual food for her. (Nhạc cổ điển thức ăn trí tuệ đối với ấy.)
danh từ
  1. đồ ăn, thức ăn, món ăn
    • the food there is excellent
      món ăn ở đó thật tuyệt
    • food and clothing
      ăn mặc
    • mental (intellectual) food
      món ăn tinh thần
  2. (định ngữ) dinh dưỡng
    • food material
      chất dinh dưỡng
    • food value
      giá trị dinh dưỡng

Idioms

  • to be food for thought
    làm cho suy nghĩ
  • to become food for fishes
    chết đuối, làm mồi cho
  • to become food for worms
    chết, đi ngủ với giun
  • food for powder
    (xem) powder