nv

nv

A family drives through the desert in NV.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (viết tắt):
    • Nevada (tiểu bangHoa Kỳ): "nv" viết tắt của tiểu bang Nevada, nằmphía tây nam Hoa Kỳ.
    • bưu chính: "nv" cũng được dùng làm bưu chính chính thức cho tiểu bang Nevada.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The city of Las Vegas is located in the state of nv. (Thành phố Las Vegas nằmtiểu bang nv.)
    • I sent a package to nv yesterday. (Tôi đã gửi một gói hàng đến nv hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chỉ thư tín: "nv" thường xuất hiện trong địa chỉ thư tín để chỉ tiểu bang Nevada.

    • Please write your address as "123 Main St, Las Vegas, nv 89101". (Vui lòng viết địa chỉ của bạn "123 Main St, Las Vegas, nv 89101".)
  • Trong ngữ cảnh thống hoặc báo cáo: "nv" được dùng để viết tắt tên tiểu bang trong các bảng dữ liệu hoặc biểu đồ.

    • The population of nv has increased by 10% over the past decade. (Dân số của nv đã tăng 10% trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Nevada (n): tên đầy đủ của tiểu bang.

    • Nevada is known for its desert landscapes and casinos. (Nevada nổi tiếng với cảnh quan sa mạc sòng bạc.)
  • NV (viết hoa): dạng viết tắt thông thường, thường được viết hoa toàn bộ.

    • The abbreviation "NV" is used in official documents. (Viết tắt "NV" được sử dụng trong các tài liệu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nevada: tên đầy đủ của tiểu bang, không từ đồng nghĩa phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "nv" danh từ riêng viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "nv" một địa cụ thể.