neva

neva

A ship sails down the Neva River in Saint Petersburg.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Neva: "neva" tên gọi của một con sông lớntây bắc nước Nga. Con sông này chảy theo hướng chung về phía tây đổ ra Vịnh Phần Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Neva River is a major waterway in Russia. (Sông Neva một tuyến đường thủy chính ở Nga.)
    • Saint Petersburg is built along the banks of the Neva. (Saint Petersburg được xây dựng dọc theo bờ sông Neva.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Neva": dùng với mạo từ "the" để chỉ cụ thể dòng sông này.
    • The Neva freezes over in winter. (Sông Neva đóng băng vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng phổ biến ngoài dạng danh từ riêng này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "neva" tên riêng của một con sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "neva".