nov

nov

November is the month when many trees lose their leaves.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng Mười một: "nov" một từ viết tắt thông dụng của "November" (tháng Mười một) trong tiếng Anh, dùng để chỉ tháng thứ mười một trong năm dương lịch, sau tháng Mười (October) trước tháng Mười hai (December).

dụ sử dụng
  • (Hạn chót của dự án vào tháng Mười một.)
  • (Chúng tôi một kỳ nghỉ vào tháng Mười một.)
  • ( ấy sinh ngày 15 tháng Mười một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt trong văn bản: "nov" thường được dùng trong các văn bản hành chính, lịch trình, hoặc ghi chú ngắn gọn để tiết kiệm không gian, nhưng trong văn phong trang trọng nên viết đầy đủ "November".

    • The meeting is scheduled for 10 nov. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 10 tháng Mười một.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "nov" cũng có thể xuất hiện trong mã hóa ngày tháng hoặc dữ liệu máy tính.

    • The log file shows the date as 05-nov-2023. (Tệp nhật ký hiển thị ngày 05-tháng Mười một-2023.)
Biến thể từ gần giống
  • November (n): dạng đầy đủ của "nov", tháng Mười một.
    • November is a month of autumn in the Northern Hemisphere. (Tháng Mười một tháng mùa thubán cầu Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng Mười một: từ tiếng Việt tương đương, dùng để chỉ cùng tháng trong năm.
    • Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Mười một. (We will travel in November.)
Các cụm từ liên quan
  • Nov. 1: ngày 1 tháng Mười một (viết tắt phổ biến trong lịch).
    • Nov. 1 is All Saints' Day in many cultures. (Ngày 1 tháng Mười một Ngày Các Thánh trong nhiều nền văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt: "nov" từ viết tắt đơn giản, không đi kèm thành ngữ. Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ "November rain" (mưa tháng Mười một) trong văn học hoặc bài hát để chỉ thời tiết đặc trưng của tháng này.