nà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bãi cát bồi ở bờ sông: Khu đất phù sa màu mỡ được bồi đắp tự nhiên ven sông, thường dùng để canh tác.
- Thửa ruộng ở vùng núi: (Phương ngữ) Chỉ một thửa ruộng nhỏ, thường là ruộng bậc thang ở vùng cao.
Thán từ:
- Nào, thôi nào: Từ dùng để rủ rê, khích lệ hoặc thúc giục người khác cùng làm một việc gì đó.
- Vậy, thế thì: Từ đệm trong câu hỏi hoặc câu cảm thán, nhấn mạnh ý muốn biết hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhà tôi có mấy sào *nà ven sông, năm nào cũng trồng ngô.* (Nhà tôi có mấy sào bãi bồi ven sông, năm nào cũng trồng ngô.)
- Người dân tộc trên núi canh tác trên những thửa *nà bậc thang.* (Người dân tộc trên núi canh tác trên những thửa ruộng bậc thang.)
Thán từ:
- Chúng ta cùng bắt đầu công việc *nà!* (Chúng ta cùng bắt đầu công việc nào!)
- Anh định đi đâu *nà?* (Anh định đi đâu thế/vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nà" trong văn chương dân gian: Thường xuất hiện trong ca dao, dân ca miền Trung và miền Bắc Việt Nam với vai trò như một từ đệm, tạo nhịp điệu và sắc thái biểu cảm.
- "Trèo lên trên nà, xuống dưới đàng..." (Câu ca dao)
Biến thể và từ gần giống
Nà nà (thán từ): Dạng lặp, thể hiện sự thúc giục nhẹ nhàng hơn hoặc sự ngập ngừng.
- Ăn đi *nà nà, kẻo thức ăn nguội.* (Ăn đi nào nào, kẻo thức ăn nguội.)
Nương (danh từ): Cũng chỉ đất canh tác ở vùng đồi núi, gần nghĩa với "nà" khi dùng làm danh từ ở phương ngữ.
- Bãi bồi (danh từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa danh từ chính của "nà".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bãi bồi, doi cát, ruộng bậc thang (phương ngữ).
- Thán từ: Nào, đi, thôi nào, nhé.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nà" với nghĩa danh từ (bãi bồi) ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông toàn dân, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc phương ngữ một số vùng.
- Với vai trò thán từ, "nà" phổ biến hơn, đặc biệt trong khẩu ngữ ở miền Trung và miền Bắc Việt Nam, mang sắc thái thân mật, suồng sã.
- d. Bãi cát bồi ở bờ sông: Trồng ngô ở nà.