nạc

  1. I. dt. Loại thịt không mỡ: chọn nạc để ăn. II. tt. Chỉ gồm phần tốt, chắc, hữu ích: đất nạc vỉa than nạc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nạc
Người đầu bếp chọn miếng thịt nạc để chế biến món ăn.