nạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần thịt của động vật không lẫn mỡ, có màu đỏ hoặc hồng và nhiều protein: "nạc" dùng để chỉ phần thịt tinh, săn chắc, không có hoặc có rất ít mỡ xen kẽ.
- Phần chắc, đặc, có giá trị của một vật chất nào đó: Trong một số ngữ cảnh khác, "nạc" có thể chỉ phần lõi chắc, tốt của vật liệu như gỗ, đất, hoặc khoáng sản.
Tính từ:
- Chỉ tính chất không có mỡ, gầy: Miêu tả thịt hoặc một phần cơ thể động vật có ít mỡ.
- Chỉ tính chất chắc, đặc, thuần túy và có ích: Miêu tả vật chất chỉ gồm phần tốt, có giá trị, không lẫn tạp chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mẹ mua thịt nạc về để kho. (Mẹ mua thịt không mỡ về để kho.)
- Vỉa than nạc này có giá trị kinh tế cao. (Vỉa than đặc, chất lượng cao này có giá trị kinh tế cao.)
Tính từ:
- Miếng thịt lợn này rất nạc. (Miếng thịt lợn này rất ít mỡ.)
- Đất ở vùng này là đất nạc, rất tốt cho trồng trọt. (Đất ở vùng này là đất chắc, màu mỡ, rất tốt cho trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nửa nạc nửa mỡ": Thành ngữ chỉ sự nửa vời, không dứt khoát, vừa có phần nghiêm túc vừa có phần đùa cợt.
- Thái độ của anh ta nửa nạc nửa mỡ, khiến tôi không hiểu ý thật sự. (Thái độ của anh ta nửa vời, khiến tôi không hiểu ý thật sự.)
"chọn nạc bỏ mỡ": Cách nói ẩn dụ chỉ việc lựa chọn phần tốt, có lợi và loại bỏ phần xấu, không có giá trị.
- Trong tuyển dụng, công ty phải biết chọn nạc bỏ mỡ. (Trong tuyển dụng, công ty phải biết chọn người giỏi, loại người kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Nạc nè (tính từ, phương ngữ): Rất nạc, hoàn toàn không có mỡ.
- Thịt nạc (danh từ): Cụm từ thông dụng chỉ phần thịt không mỡ.
Từ đồng nghĩa
- Thịt mảnh (danh từ): Thịt ít mỡ (ít dùng hơn).
- Thịt tinh (danh từ): Thịt nguyên chất, ít mỡ.
- Chắc (tính từ): Có thể dùng thay thế khi "nạc" mang nghĩa tính từ chỉ sự rắn chắc, đặc (ví dụ: , ).
Từ trái nghĩa
- Mỡ (danh từ): Phần chất béo của động vật.
- Phèo (tính từ, thông tục): Có nhiều mỡ, béo (khi nói về thịt).
- Xốp (tính từ): Trái nghĩa khi "nạc" chỉ tính chất chắc, đặc (ví dụ: ).
Thành ngữ liên quan
- Nạc vằn thăn: Chỉ phần thịt nạc ngon nhất của con lợn (thăn và vằn).
- Món sườn nướng làm từ nạc vằn thăn thì ngon tuyệt. (Món sườn nướng làm từ phần thịt ngon nhất thì ngon tuyệt.)
- I. dt. Loại thịt không có mỡ: chọn nạc để ăn. II. tt. Chỉ gồm phần tốt, chắc, hữu ích: đất nạc vỉa than nạc.