nạc

Học thuật
Thân thiện
nạc

Người đầu bếp chọn miếng thịt nạc để chế biến món ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần thịt của động vật không lẫn mỡ, màu đỏ hoặc hồng nhiều protein: "nạc" dùng để chỉ phần thịt tinh, săn chắc, không hoặc rất ít mỡ xen kẽ.
    • Phần chắc, đặc, giá trị của một vật chất nào đó: Trong một số ngữ cảnh khác, "nạc" có thể chỉ phần lõi chắc, tốt của vật liệu như gỗ, đất, hoặc khoáng sản.
  2. Tính từ:

    • Chỉ tính chất không mỡ, gầy: Miêu tả thịt hoặc một phần cơ thể động vật ít mỡ.
    • Chỉ tính chất chắc, đặc, thuần túy có ích: Miêu tả vật chất chỉ gồm phần tốt, giá trị, không lẫn tạp chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mẹ mua thịt nạc về để kho. (Mẹ mua thịt không mỡ về để kho.)
    • Vỉa than nạc này giá trị kinh tế cao. (Vỉa than đặc, chất lượng cao này giá trị kinh tế cao.)
  • Tính từ:

    • Miếng thịt lợn này rất nạc. (Miếng thịt lợn này rất ít mỡ.)
    • Đấtvùng này đất nạc, rất tốt cho trồng trọt. (Đấtvùng này đất chắc, màu mỡ, rất tốt cho trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nửa nạc nửa mỡ": Thành ngữ chỉ sự nửa vời, không dứt khoát, vừa phần nghiêm túc vừa phần đùa cợt.

    • Thái độ của anh ta nửa nạc nửa mỡ, khiến tôi không hiểu ý thật sự. (Thái độ của anh ta nửa vời, khiến tôi không hiểu ý thật sự.)
  • "chọn nạc bỏ mỡ": Cách nói ẩn dụ chỉ việc lựa chọn phần tốt, lợi loại bỏ phần xấu, không giá trị.

    • Trong tuyển dụng, công ty phải biết chọn nạc bỏ mỡ. (Trong tuyển dụng, công ty phải biết chọn người giỏi, loại người kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Nạc (tính từ, phương ngữ): Rất nạc, hoàn toàn không mỡ.
  • Thịt nạc (danh từ): Cụm từ thông dụng chỉ phần thịt không mỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Thịt mảnh (danh từ): Thịt ít mỡ (ít dùng hơn).
  • Thịt tinh (danh từ): Thịt nguyên chất, ít mỡ.
  • Chắc (tính từ): Có thể dùng thay thế khi "nạc" mang nghĩa tính từ chỉ sự rắn chắc, đặc ( dụ: , ).
Từ trái nghĩa
  • Mỡ (danh từ): Phần chất béo của động vật.
  • Phèo (tính từ, thông tục): nhiều mỡ, béo (khi nói về thịt).
  • Xốp (tính từ): Trái nghĩa khi "nạc" chỉ tính chất chắc, đặc ( dụ: ).
Thành ngữ liên quan
  • Nạc vằn thăn: Chỉ phần thịt nạc ngon nhất của con lợn (thăn vằn).
    • Món sườn nướng làm từ nạc vằn thăn thì ngon tuyệt. (Món sườn nướng làm từ phần thịt ngon nhất thì ngon tuyệt.)
nạc

Người đầu bếp chọn miếng thịt nạc để chế biến món ăn.

  1. I. dt. Loại thịt không mỡ: chọn nạc để ăn. II. tt. Chỉ gồm phần tốt, chắc, hữu ích: đất nạc vỉa than nạc.