nái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sợi tơ thô: Loại tơ được ươm từ cả tơ gốc lẫn tơ nõn, có chất lượng thô hơn tơ thông thường.
- Hàng dệt bằng sợi nái: Loại vải hoặc sản phẩm được dệt từ sợi tơ nái.
- (Khẩu ngữ) Con lợn nái (nói tắt): Cách gọi tắt thông thường để chỉ con lợn nái, đôi khi mở rộng cho trâu, bò nái.
Tính từ:
- Thuộc giống cái, được nuôi để sinh sản: Dùng để chỉ động vật (như lợn, trâu, bò) thuộc giống cái, có chức năng sinh đẻ, phân biệt với con đực hoặc con thịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người thợ đang kéo nái để dệt vải. (Người thợ đang kéo sợi tơ thô để dệt vải.)
- Anh ấy mua một chiếc thắt lưng nái. (Anh ấy mua một chiếc thắt lưng dệt bằng sợi nái.)
- Trang trại nhà họ có cả một đàn nái. (Trang trại nhà họ có cả một đàn lợn nái.)
Tính từ:
- Nhà bác tôi vừa bán một con lợn nái. (Nhà bác tôi vừa bán một con lợn cái nuôi để đẻ.)
- Con trâu nái này cho sữa rất tốt. (Con trâu cái nuôi để sinh sản này cho sữa rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kéo nái": Cụm từ chuyên môn trong nghề dệt tơ, chỉ việc kéo, se sợi tơ thô (nái).
- "Lợn nái sề": Chỉ con lợn nái đã đẻ nhiều lứa, có thể hơi già.
Biến thể và từ gần giống
- Nái nề (tính từ): Ở thể thái quá, thường dùng với nghĩa tiêu cực (ví dụ: nói nái nề, làm nái nề).
- Bọ nẹt (danh từ): Một loại côn trùng, là nghĩa phụ và ít dùng của "nái".
Từ đồng nghĩa
- Giống cái: Chỉ giới tính (dùng chung cho nhiều loài).
- Lợn sề: (Khẩu ngữ) Chỉ lợn nái, thường hàm ý đã đẻ nhiều.
Từ trái nghĩa
- Lợn nọc / Lợn đực: Lợn giống đực.
- Lợn thịt: Lợn được nuôi để lấy thịt, không dùng để sinh sản.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nái" với nghĩa chỉ sợi tơ và hàng dệt (nái1, nái2) ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn chương.
- Nghĩa phổ biến và thông dụng nhất hiện nay của "nái" là tính từ/ danh từ chỉ động vật giống cái nuôi để sinh sản (nái3), đặc biệt là với lợn nái. Khi dùng như danh từ, nó thường là cách nói tắt của "lợn nái".
- 1 d. (ph.). Bọ nẹt.
- 2 d. 1 Sợi tơ thô, ươm lẫn tơ gốc với tơ nõn. Kéo nái. 2 Hàng dệt bằng nái. Thắt lưng nái.
- 3 I t. (Súc vật) thuộc giống cái, nuôi để cho đẻ. Lợn nái. Trâu nái.
- II d. (kng.). Lợn (hoặc trâu, bò, v.v.) (nói tắt). Đàn nái.