náng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thân thảo, có củ, thường mọc hoang ở vùng nhiệt đới: "náng" chỉ một loài thực vật thuộc họ Náng (Amaryllidaceae), chi Crinum, có lá dài, hoa to màu trắng hoặc hồng, thường mọc ở nơi ẩm thấp như bờ ao, ruộng lúa.
- Củ của cây náng: phần củ thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc chế biến một số món ăn (như muối chua).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây náng mọc rất nhiều ở ven suối. (Loài cây này mọc tự nhiên ở nơi ẩm ướt.)
- Củ náng thường được dùng để nấu canh chua. (Phần củ của cây náng được sử dụng trong ẩm thực.)
- Hoa náng có màu trắng tinh, tỏa hương thơm dịu. (Hoa của loài cây này có vẻ đẹp thanh nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "náng nước": một biến thể của cây náng mọc ở nơi ngập nước.
- Náng nước thường được trồng làm cảnh trong ao hồ. (Loại náng này thích hợp trang trí cảnh quan.)
- "củ náng": phần rễ phình to của cây, có thể dùng làm thuốc hoặc thực phẩm.
- Củ náng sau khi phơi khô có thể tán bột để trị bệnh ngoài da. (Củ của cây náng có ứng dụng trong y học dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Náng hoa (danh từ): cây náng có hoa, thường dùng để chỉ loài .
- Náng hoa được trồng nhiều ở công viên vì hoa đẹp. (Loại náng này phổ biến làm cây cảnh.)
- Náng trắng (danh từ): giống náng có hoa màu trắng.
- Náng trắng thường nở vào mùa hè. (Giống náng này có hoa màu trắng tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Crinum (từ mượn tiếng Latinh): tên khoa học của chi thực vật chứa cây náng.
- Tỏi lơi (danh từ): tên gọi khác của một số loài náng ở miền Nam Việt Nam.
- Tỏi lơi là tên địa phương của cây náng ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. (Tên gọi thay thế cho cây náng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "náng". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, có câu nói về đặc tính của cây:) - "Củ náng chua, lá náng đắng": chỉ vị của từng bộ phận cây náng. - Củ náng chua, lá náng đắng nên thường dùng củ để nấu canh. (Thành ngữ mô tả tính chất ẩm thực của cây.)