bốp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nói thẳng, nói toạc ra một cách không giữ ý, không nể nang: Hành động phát ngôn trực tiếp, thẳng thừng, không vòng vo, thường khiến người nghe cảm thấy bất ngờ hoặc khó chịu.
- Tạo ra âm thanh ngắn, đanh và lớn, như tiếng vỗ, tiếng nổ nhỏ: Chỉ âm thanh phát ra đột ngột, giòn tan.
Tính từ:
- (Về cách ăn mặc) Đẹp, bảnh bao, sang trọng và chải chuốt một cách nổi bật: Miêu tả phong cách ăn mặc gọn gàng, đẹp mắt và có phần hào nhoáng.
- (Màu sắc, đặc biệt là màu trắng) Rất trắng, trắng tinh: Nhấn mạnh độ trắng sáng, sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ta tức giận và bốp ngay một câu: "Anh sai rồi!" (Anh ta tức giận và nói thẳng ngay một câu: "Anh sai rồi!")
- Quả bóng bay nổ bốp một tiếng. (Quả bóng bay nổ "bốp" một tiếng.)
- Ông chủ bốp vào mặt nhân viên một tràng phê bình. (Ông chủ nói thẳng vào mặt nhân viên một tràng phê bình.)
Tính từ:
- Cậu ấy ăn mặc bốp lắm khi đi dự tiệc. (Cậu ấy ăn mặc rất bảnh bao khi đi dự tiệc.)
- Chiếc áo sơ mi mới của anh ấy trắng bốp. (Chiếc áo sơ mi mới của anh ấy trắng tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bốp chát": (tính từ) chỉ cách nói năng thẳng thừng, thô lỗ, thiếu tế nhị.
- Lời nói bốp chát của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Lời nói thẳng thừng thô lỗ của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
"nói bốp vào mặt": (thành ngữ) nói thẳng, nói thật vào mặt ai đó một cách không kiêng nể.
- Cô ấy tức quá, nói bốp vào mặt đối thủ. (Cô ấy tức quá, nói thẳng vào mặt đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Bôm bốp: (từ láy, danh từ/tính từ) mô phỏng âm thanh liên tiếp của tiếng vỗ, tiếng đập; hoặc chỉ sự hào nhoáng bề ngoài.
- Tiếng vỗ tay bôm bốp vang lên. (Tiếng vỗ tay rộn ràng vang lên.)
- Ăn mặc bôm bốp. (Ăn mặc hào nhoáng.)
Bốp bốp: (từ láy) nhấn mạnh âm thanh "bốp" lặp lại.
- Anh ta vỗ vai tôi bốp bốp. (Anh ta vỗ vai tôi đánh bốp bốp.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nói thẳng): , , .
- Tính từ (ăn mặc đẹp): , , , .
- Tính từ (màu trắng): , , .
Các cụm từ liên quan
- Đánh bốp một cái: đánh (thường là tát) mạnh tạo ra tiếng kêu "bốp".
- Ông ta tức giận, đánh bốp một cái vào má thằng bé. (Ông ta tức giận, tát đánh bốp một cái vào má thằng bé.)
Thành ngữ liên quan
- Trắng bốp: rất trắng, trắng sáng.
- Tay chân cô ấy trắng bốp. (Tay chân cô ấy trắng muốt.)
- 1 đgt. Nói thẳng ra mặt, không nể nang gì: bốp mấy câu làm lão ta ngượng chín mặt.
- 2 tt. (Quần áo, cách ăn mặc) đẹp một cách chải chuốt và sang trọng: ăn mặc thật bốp vào.