bốp

Học thuật
Thân thiện
bốp

Anh ấy mặc một bộ vest thật bốp để đi dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói thẳng, nói toạc ra một cách không giữ ý, không nể nang: Hành động phát ngôn trực tiếp, thẳng thừng, không vòng vo, thường khiến người nghe cảm thấy bất ngờ hoặc khó chịu.
    • Tạo ra âm thanh ngắn, đanh lớn, như tiếng vỗ, tiếng nổ nhỏ: Chỉ âm thanh phát ra đột ngột, giòn tan.
  2. Tính từ:

    • (Về cách ăn mặc) Đẹp, bảnh bao, sang trọng chải chuốt một cách nổi bật: Miêu tả phong cách ăn mặc gọn gàng, đẹp mắt phần hào nhoáng.
    • (Màu sắc, đặc biệt màu trắng) Rất trắng, trắng tinh: Nhấn mạnh độ trắng sáng, sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ta tức giận bốp ngay một câu: "Anh sai rồi!" (Anh ta tức giận nói thẳng ngay một câu: "Anh sai rồi!")
    • Quả bóng bay nổ bốp một tiếng. (Quả bóng bay nổ "bốp" một tiếng.)
    • Ông chủ bốp vào mặt nhân viên một tràng phê bình. (Ông chủ nói thẳng vào mặt nhân viên một tràng phê bình.)
  • Tính từ:

    • Cậu ấy ăn mặc bốp lắm khi đi dự tiệc. (Cậu ấy ăn mặc rất bảnh bao khi đi dự tiệc.)
    • Chiếc áo sơ mi mới của anh ấy trắng bốp. (Chiếc áo sơ mi mới của anh ấy trắng tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bốp chát": (tính từ) chỉ cách nói năng thẳng thừng, thô lỗ, thiếu tế nhị.

    • Lời nói bốp chát của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Lời nói thẳng thừng thô lỗ của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • "nói bốp vào mặt": (thành ngữ) nói thẳng, nói thật vào mặt ai đó một cách không kiêng nể.

    • ấy tức quá, nói bốp vào mặt đối thủ. ( ấy tức quá, nói thẳng vào mặt đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bôm bốp: (từ láy, danh từ/tính từ) mô phỏng âm thanh liên tiếp của tiếng vỗ, tiếng đập; hoặc chỉ sự hào nhoáng bề ngoài.

    • Tiếng vỗ tay bôm bốp vang lên. (Tiếng vỗ tay rộn ràng vang lên.)
    • Ăn mặc bôm bốp. (Ăn mặc hào nhoáng.)
  • Bốp bốp: (từ láy) nhấn mạnh âm thanh "bốp" lặp lại.

    • Anh ta vỗ vai tôi bốp bốp. (Anh ta vỗ vai tôi đánh bốp bốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nói thẳng): , , .
  • Tính từ (ăn mặc đẹp): , , , .
  • Tính từ (màu trắng): , , .
Các cụm từ liên quan
  • Đánh bốp một cái: đánh (thường tát) mạnh tạo ra tiếng kêu "bốp".
    • Ông ta tức giận, đánh bốp một cái vào thằng . (Ông ta tức giận, tát đánh bốp một cái vào thằng .)
Thành ngữ liên quan
  • Trắng bốp: rất trắng, trắng sáng.
    • Tay chân ấy trắng bốp. (Tay chân ấy trắng muốt.)
bốp

Anh ấy mặc một bộ vest thật bốp để đi dự tiệc.

  1. 1 đgt. Nói thẳng ra mặt, không nể nang : bốp mấy câu làm lão ta ngượng chín mặt.
  2. 2 tt. (Quần áo, cách ăn mặc) đẹp một cách chải chuốt sang trọng: ăn mặc thật bốp vào.