nãy

Học thuật
Thân thiện
nãy

Khi nãy, em bé đang chơi với con mèo trong phòng.

Định nghĩa
  1. Từ loại: Phó từ (thường yếu tố cấu tạo từ)
    • Chỉ thời gian vừa mới qua: "Nãy" một từ được đặt sau các từ chỉ thời gian như "khi", "lúc", "ban" để tạo thành các phó từ, biểu thị một khoảng thời gian ngắn vừa mới xảy ra, ngay trước thời điểm nói.
dụ sử dụng
  • Trong cụm từ chỉ thời gian:
    • Khi nãy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi. (Lúc vừa rồi trời còn nắng, giờ đã mưa rồi.)
    • Lúc nãy anh ấy ghé qua đây tìm em. (Hồi nãy anh ấy ghé qua đây tìm em.)
    • Ban nãy tôi nghe thấy tiếng chuông điện thoại. (Hồi nãy tôi nghe thấy tiếng chuông điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Từ nãy đến giờ": Cụm từ chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ lúc vừa rồi cho đến thời điểm hiện tại.
    • Từ nãy đến giờ cứ ngồi im lặng. (Từ lúc nãy cho đến bây giờ cứ ngồi im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồi nãy: Có nghĩa tương tự "khi nãy", "lúc nãy", "ban nãy", chỉ một thời điểm vừa qua.
    • Hồi nãy chị Lan nhắn tin cho em. (Lúc nãy chị Lan nhắn tin cho em.)
Từ đồng nghĩa
  • Vừa rồi: Chỉ sự việc mới xảy ra cách đây không lâu.
  • Mới đây: Chỉ thời gian gần đây, vừa mới xảy ra.
Lưu ý sử dụng
  • "Nãy" hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập. luôn đi kèm với các từ chỉ thời gian khác như "khi", "lúc", "ban", "hồi" để tạo thành một phó từ hoàn chỉnh.
  • Các cụm từ "khi nãy", "lúc nãy", "ban nãy", "hồi nãy" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh, đều chỉ thời gian vừa mới qua.
nãy

Khi nãy, em bé đang chơi với con mèo trong phòng.

  1. t. Từ đặt sau những tiếng khi, lúc, ban, để hợp thành những phó từ chỉ một thời gian vừa mới qua: Khi nãy; Lúc nãy; Ban nãy.