nay
Phó từ:
- Bây giờ, hiện giờ, hiện tại: Chỉ thời điểm hiện tại, thời gian đang diễn ra.
- Ngày hôm nay: Chỉ ngày trong hiện tại, đối lập với quá khứ (hôm qua) hoặc tương lai (ngày mai).
Tính từ:
- Này, đây: Dùng để chỉ định, nhấn mạnh vào sự vật, sự việc trong thời điểm hoặc không gian hiện tại. (Thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp với từ khác).
Phó từ:
- Ngày nay, công nghệ phát triển rất nhanh. (Hiện nay, công nghệ phát triển rất nhanh.)
- Cho đến nay, vẫn chưa có câu trả lời chính thức. (Cho đến bây giờ, vẫn chưa có câu trả lời chính thức.)
- Hôm nay trời đẹp. (Hôm nay trời đẹp.)
Tính từ:
- Năm nay mưa nhiều. (Năm hiện tại mưa nhiều.)
- Buổi nay vắng khách. (Buổi (họp, làm việc) hôm nay vắng khách.)
"Đến nay" / "Cho đến nay": Cụm từ chỉ thời gian kéo dài từ một điểm trong quá khứ cho tới thời điểm hiện tại.
- Sự việc đến nay vẫn còn là một bí ẩn. (Sự việc cho tới bây giờ vẫn còn là một bí ẩn.)
"Thời nay": Chỉ thời đại, giai đoạn hiện tại mà người nói đang sống.
- Thời nay, việc học qua mạng rất phổ biến. (Vào thời hiện tại, việc học qua mạng rất phổ biến.)
"Nay đây mai đó": Thành ngữ chỉ sự không ổn định, thường xuyên thay đổi chỗ ở hoặc công việc.
- Công việc của anh ấy nay đây mai đó. (Công việc của anh ấy hôm nay chỗ này, ngày mai chỗ khác.)
Hiện nay (phó từ): Hiện tại, lúc này. (Nhấn mạnh tính chất "đang hiện hữu" của thời điểm).
- Hiện nay, tôi đang làm việc tại Hà Nội. (Hiện tại, tôi đang làm việc tại Hà Nội.)
Ngày nay (phó từ): Thời đại ngày hiện tại. (Thường dùng với nghĩa rộng về một giai đoạn, thời đại).
- Ngày nay, con người sống tiện nghi hơn. (Vào thời đại hiện tại, con người sống tiện nghi hơn.)
Bây giờ (phó từ): Lúc này, ngay tại thời điểm nói. (Gần nghĩa nhất với "nay" nhưng thường dùng trong khẩu ngữ).
- Bây giờ là mấy giờ? (Hiện giờ là mấy giờ?)
- Hiện tại: Thời gian đang diễn ra.
- Bây giờ: Ngay lúc này.
- Hiện giờ: Thời điểm hiện tại (trang trọng hơn "bây giờ").
- Lúc này: Vào khoảng thời gian này.
- Xưa: Thời gian đã qua, thuộc về quá khứ.
- Trước: Thời điểm ở phía trước (quá khứ) so với hiện tại.
- Mai: Ngày tiếp theo sau hôm nay (tương lai gần).
Nay còn mai mất: Chỉ sự không bền vững, dễ thay đổi hoặc biến mất.
- Của cải phù du, nay còn mai mất. (Của cải là thứ phù du, hôm nay còn, ngày mai có thể mất.)
Nay lụa mai gai: Chỉ cuộc sống hoặc hoàn cảnh thay đổi thất thường, lúc sung sướng lúc khổ cực.
- Cuộc đời có lúc nay lụa mai gai. (Cuộc đời có lúc êm ấm như lụa, có lúc khó khăn như gai.)
- tt Hiện giờ: Hôm nay; Ngày nay; Thời nay.
- trgt Bây giờ; Hiện giờ: tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu (tng).