nay

/nei/
  1. tt Hiện giờ: Hôm nay; Ngày nay; Thời nay.
  2. trgt Bây giờ; Hiện giờ: tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu (tng).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nay
Hôm nay trời nắng đẹp.