nướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm chín thức ăn bằng cách đặt trực tiếp trên lửa hoặc than hồng: Phương pháp chế biến thực phẩm bằng nhiệt trực tiếp từ lửa, than hoặc nguồn nhiệt khô.
- (Thông tục) Mất hết tiền, thường do cờ bạc hoặc tiêu xài hoang phí: Chỉ việc tiêu tốn toàn bộ số tiền một cách nhanh chóng và không còn gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa 1):
- Mẹ tôi thường nướng cá trên bếp than.
- Món thịt nướng ở quán này rất thơm và đậm đà.
- Động từ (Nghĩa 2 - Thông tục):
- Anh ta vào sòng bài một lúc đã nướng hết số tiền dành dụm.
- Cậu ấy mua chiếc điện thoại mới và nướng luôn cả tháng lương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nướng" trong ẩm thực: Chỉ kỹ thuật chế biến phổ biến, có thể dùng với nhiều loại thực phẩm như thịt, cá, rau củ.
- Bánh mì nướng giòn là món điểm tâm yêu thích của tôi.
- "nướng" với nghĩa bóng, chỉ sự thiêu đốt, làm khô: Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả.
- Cái nắng tháng Sáu nướng cháy cả cánh đồng.
Biến thể và từ liên quan
- Nướng vỉ: Cách nướng thức ăn bằng cách đặt trên một chiếc vỉ kim loại phía trên nguồn nhiệt.
- Nướng lò: Phương pháp làm chín thức ăn bằng nhiệt khô trong lò kín (lò nướng).
- Nướng than hoa: Cách nướng truyền thống sử dụng than củi hoặc than hoa làm nguồn nhiệt.
- Nướng mỡ hành (thành ngữ ẩm thực): Chỉ việc rưới mỡ hành lên món nướng khi gần chín, làm tăng hương vị.
Từ đồng nghĩa
- Quay: Làm chín thức ăn bằng cách xoay trở đều trên lửa hoặc trong lò (thường dùng cho nguyên con hoặc miếng lớn).
- Ninh/Nấu: Làm chín thức ăn bằng nước hoặc chất lỏng, khác với phương pháp dùng nhiệt khô của "nướng".
- Rán/Chiên: Làm chín thức ăn bằng cách ngập trong dầu mỡ nóng.
Các cụm từ liên quan
- Ăn nướng: Chỉ hoạt động ăn uống tập trung vào các món được chế biến bằng phương pháp nướng.
- Cuối tuần cả nhà thường tổ chức ăn nướng ngoài vườn.
- Tiền đi đời nhà ma (Thành ngữ đồng nghĩa với nghĩa 2): Tiền bị mất hết một cách vô ích.
Thành ngữ và cách nói thông dụng
- Nướng như khoai: (Thông tục) Chỉ việc mất tiền rất nhanh và dễ dàng, giống như củ khoai bị nướng chín.
- Cứ đánh bạc kiểu đó thì nướng như khoai là cái chắc.
- Nắng như nướng: Miêu tả thời tiết nắng gắt, nóng như thiêu như đốt.
- Trưa nay trời nắng như nướng, chẳng ai muốn ra đường.
- đgt 1. Để trên than cháy cho chín: Nướng chả. 2. Mất hết tiền (thtục): Được đồng nào của con bạc thì lại nướng cho nhà cái hết (Thế-Lữ).
Từ chứa "nướng"
Proverbs and Idioms
- Nhất lạc rang, nhì khoai lang nướng
- Sinh con thì luộc thì lào, thì nấu thì nướng mà trao cho người
- Chuồng lợn nướng đông, cái lông chẳng còn
- Thứ nhất lạc rang, thứ nhì lang nướng
- Sống thì cua nướng ốc lùi, chết cũng nên đời ăn những miếng ngon
- Rượu tăm thịt chó nướng vàng, mời đi đánh chén cách làng cũng đi