nường

Học thuật
Thân thiện
nường

Cô nường mặc áo dài đang cầm quạt giấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng để gọi hoặc chỉ một người con gái, người phụ nữ trẻ một cách trìu mến, thân mật hoặc tính chất văn chương, cổ xưa. Từ này biến thể ngữ âm của từ "nàng".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nường yểu điệu quá! ( gái ấy yểu điệu quá!)
    • Nường về bên ấy nhớ ta chăng? (Nàng về bên kia nhớ ta chăng?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học, thơ ca cổ hoặc lời ăn tiếng nói dân gian: Từ "nường" thường xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng, dịu dàng, hoặc gợi nhớ về thời xưa.
    • Trông theo nường bước đi, lòng ta bỗng se lại. (Trông theo bước chân nàng đi, lòng ta bỗng se lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nàng (danh từ): Từ gốc, cùng nghĩa với "nường", dùng để chỉ người con gái, người phụ nữ người nói yêu mến, trân trọng.
  • (danh từ): Cách xưng hô phổ biến hơn, hiện đại hơn để chỉ người con gái trẻ.
  • Thiếu nữ (danh từ): Chỉ người con gái đangtuổi trẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Nàng: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa cách dùng.
  • gái: Cách gọi thông dụng, trung tính.
  • Tiểu thư: Cách gọi trang trọng, lịch sự.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nường" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày thời hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca, tuồng chèo, hoặc trong một số phương ngữ.
  • Sắc thái của từ mang tính cổ điển, văn học đôi khi chút dí dỏm, thân mật khi dùng trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
  • Không nên dùng từ này trong các văn bản hành chính hoặc giao tiếp trang trọng, chính thức.
nường

Cô nường mặc áo dài đang cầm quạt giấy.

  1. d. Nh. nàng: nường yểu điệu quá!