nưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng lên, đỡ lên: "nưng" là một biến thể ngữ âm (cách nói) của từ "nâng", có nghĩa là hành động nâng một vật gì đó lên cao hoặc đỡ lấy một vật.
- Nâng niu, giữ gìn cẩn thận: Từ này còn mang sắc thái nâng niu, giữ gìn một cách rất trân trọng và thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà nưng bát nước mời khách. (Bà nâng bát nước mời khách.)
- Anh ấy nưng đứa bé lên một cách nhẹ nhàng. (Anh ấy nâng đứa bé lên một cách nhẹ nhàng.)
- Câu tục ngữ "Nưng như nưng trứng, hứng như hứng hoa" khuyên ta phải cư xử thật cẩn thận, nâng niu. (Câu tục ngữ "Nưng như nưng trứng, hứng như hứng hoa" khuyên ta phải cư xử thật cẩn thận, nâng niu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nưng nửu": (từ cổ, ít dùng) nâng niu, chiều chuộng.
- Bà cụ nưng nửu đứa chắt nhỏ. (Bà cụ nâng niu đứa chắt nhỏ.)
Biến thể và từ liên quan
Nâng (đg.): Từ gốc, nghĩa tương đương và phổ biến hơn "nưng". Có nghĩa là đưa lên cao, nâng đỡ, tôn vinh.
- Nâng cốc chúc mừng. (Nâng cốc chúc mừng.)
- Nâng cao trình độ. (Nâng cao trình độ.)
Nâng đỡ (đg.): hỗ trợ, giúp đỡ.
- Nâng đỡ các thế hệ đi sau. (Nâng đỡ các thế hệ đi sau.)
Nâng niu (đg.): giữ gìn, trân trọng hết mực.
- Nâng niu từng kỷ vật. (Nâng niu từng kỷ vật.)
Từ đồng nghĩa
- Bê: hành động dùng tay hoặc tay và cơ thể để di chuyển vật nặng, thường không mang sắc thái nâng niu như "nưng".
- Đỡ: dùng tay hoặc vật khác chống đỡ cho vật khỏi rơi hoặc đỡ lấy, có thể thiếu tính chủ động nâng lên cao.
- Nhấc: hành động làm cho vật rời khỏi mặt phẳng đang tiếp xúc, thường dùng cho vật nhẹ.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Nưng" là một từ có tính chất địa phương và khẩu ngữ, thường được dùng trong văn nói hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ hơn là trong văn viết trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "nâng" được ưu tiên sử dụng vì tính phổ thông và chuẩn mực hơn.
- Sắc thái: Khi dùng "nưng", người nói thường muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, nhẹ nhàng, nâng niu, như trong hình ảnh "nưng trứng".
- đg. Nh. Nâng: Nưng như nưng trứng, hứng như hứng hoa (cd).