nả

  1. dt. 1. Số lượng ít ỏi, không được bao nhiêu: Sức thì được mấy nả. 2. Thời gian ngắn, không được bao lâu: Vải ấy thì được mấy nả thì rách.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nả
Mẹ mua được mấy nả vải để may áo.