dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nặn

Words Containing "nặn"

đất nặng
bóp nặn
cân nặng
dấu nặng
dầu nặng
gánh nặng
hạng nặng
nặn chuyện
nặng
nặng đầu
nặng bụng
nặng căn
nặng cân
nặng gánh
nặng hơi
nặng lãi
nặng lời
nặng lòng
nặng mặt
nặng mùi
nằng nặng
nặng nề
nặng nhọc
nặng nợ
nặng tai
nặng tay
nặng tình
nặng trịch
nặng trĩu
nặng vía
nặn óc
nhào nặn
quyển nặng
sâu nặng
sức nặng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...