nờ
Định nghĩa
- Thán từ (phương ngữ):
- Biến thể ngữ âm của "này": "nờ" được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc vùng miền, mang ý nghĩa gọi sự chú ý, nhấn mạnh điều vừa nói hoặc sắp nói.
- Thể hiện sự khẳng định, kết thúc: "nờ" thường đứng cuối câu để nhấn mạnh thông tin, như kiểu "đấy nhé", "đó nhé".
Ví dụ sử dụng
Gọi sự chú ý:
- Nờ, anh có nghe tôi nói gì không? (Này, anh có nghe tôi nói gì không?)
- Xong rồi anh nờ! (Xong rồi anh ạ! / Xong rồi đấy nhé!)
Nhấn mạnh cuối câu:
- Tôi bảo rồi mà nờ. (Tôi đã nói rồi mà, đúng không?)
- Đi nhanh lên nờ, kẻo muộn. (Đi nhanh lên nhé, kẻo muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nờ" trong ngữ cảnh thân mật: thường xuất hiện trong khẩu ngữ miền Nam hoặc vùng đồng bằng sông Cửu Long, mang sắc thái gần gũi, thân thiện.
- Ăn cơm chưa nờ? (Ăn cơm chưa vậy? — câu hỏi thăm thân mật.)
"nờ" kết hợp với "ơi": tạo thành "nờ ơi" — cách gọi người khác một cách thân thiết.
- Nờ ơi, lại đây coi cái này. (Này ơi, lại đây xem cái này.)
Biến thể và từ gần giống
Này (thán từ): dạng chuẩn, phổ biến hơn, dùng trong toàn quốc.
- Này, cậu đang làm gì thế? (Này, cậu đang làm gì thế?)
Nè (thán từ): biến thể khác của "này", phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam.
- Nè, đồ này của ai vậy? (Nè, đồ này của ai vậy?)
Từ đồng nghĩa
- Này: thán từ gọi chú ý, tương tự "nờ" nhưng phổ biến hơn.
- Nè: thán từ thân mật, dùng trong miền Nam.
- Ơi: thán từ gọi người khác, thường đi kèm tên hoặc danh xưng.
Thành ngữ liên quan
- Nờ ơi: cách gọi thân mật, tương tự "này ơi".
- Nờ ơi, đi chợ với tôi đi. (Này ơi, đi chợ với tôi nhé.)