nờ

Định nghĩa
  1. Thán từ (phương ngữ):
    • Biến thể ngữ âm của "này": "nờ" được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc vùng miền, mang ý nghĩa gọi sự chú ý, nhấn mạnh điều vừa nói hoặc sắp nói.
    • Thể hiện sự khẳng định, kết thúc: "nờ" thường đứng cuối câu để nhấn mạnh thông tin, như kiểu "đấy nhé", "đó nhé".
dụ sử dụng
  • Gọi sự chú ý:

    • Nờ, anh nghe tôi nói không? (Này, anh nghe tôi nói không?)
    • Xong rồi anh nờ! (Xong rồi anh ạ! / Xong rồi đấy nhé!)
  • Nhấn mạnh cuối câu:

    • Tôi bảo rồi nờ. (Tôi đã nói rồi , đúng không?)
    • Đi nhanh lên nờ, kẻo muộn. (Đi nhanh lên nhé, kẻo muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nờ" trong ngữ cảnh thân mật: thường xuất hiện trong khẩu ngữ miền Nam hoặc vùng đồng bằng sông Cửu Long, mang sắc thái gần gũi, thân thiện.

    • Ăn cơm chưa nờ? (Ăn cơm chưa vậy? — câu hỏi thăm thân mật.)
  • "nờ" kết hợp với "ơi": tạo thành "nờ ơi" — cách gọi người khác một cách thân thiết.

    • Nờ ơi, lại đây coi cái này. (Này ơi, lại đây xem cái này.)
Biến thể từ gần giống
  • Này (thán từ): dạng chuẩn, phổ biến hơn, dùng trong toàn quốc.

    • Này, cậu đang làm thế? (Này, cậu đang làm thế?)
  • (thán từ): biến thể khác của "này", phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam.

    • , đồ này của ai vậy? (, đồ này của ai vậy?)
Từ đồng nghĩa
  • Này: thán từ gọi chú ý, tương tự "nờ" nhưng phổ biến hơn.
  • : thán từ thân mật, dùng trong miền Nam.
  • Ơi: thán từ gọi người khác, thường đi kèm tên hoặc danh xưng.
Thành ngữ liên quan
  • Nờ ơi: cách gọi thân mật, tương tự "này ơi".
    • Nờ ơi, đi chợ với tôi đi. (Này ơi, đi chợ với tôi nhé.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nờ
Anh ấy vẫy tay và nói "Nờ!" khi hoàn thành công việc.