nờ

  1. (dialecte) (variante phonétique de này) tenez! eh!
    • Xong rồi anh nờ !
      tenez! c'est terminé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nờ
Anh ấy vẫy tay và nói "Nờ!" khi hoàn thành công việc.