oặt

  1. infléchir; arquer ; s'infléchir
    • Cành cây oặt xuống
      branche d'arbre qui s'infléchit
    • mềm oặt
      flexible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oặt
Cành cây oặt xuống mặt nước ao.