o-xy

Học thuật
Thân thiện
o-xy

Cây cối tạo ra khí o-xy trong quá trình quang hợp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí không màu, không mùi, chiếm khoảng 1/5 thể tích không khí, cần thiết cho sự cháy hô hấp của sinh vật: "oxy" một nguyên tố hóa học, một chất khí thiết yếu cho sự sống quá trình đốt cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây cối thải ra khí oxy trong quá trình quang hợp.
    • Bệnh nhân được cung cấp oxy y tế qua mặt nạ để hỗ trợ hô hấp.
    • Ngọn lửa sẽ tắt ngay nếu thiếu oxy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxy hóa": quá trình một chất kết hợp với oxy hoặc mất electron.
    • Sắt bị gỉ do quá trình oxy hóa.
  • "bình oxy": thiết bị chứa khí oxy nén, thường dùng trong y tế hoặc công nghiệp.
    • Thợ lặn mang theo bình oxy để thở dưới nước.
Biến thể từ gần giống
  • Ôxy hóa (Động từ): chỉ quá trình tác dụng với oxy.
    • Kim loại bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí ẩm.
  • Ôxy lỏng (Danh từ): oxy ở trạng thái lỏng, ở nhiệt độ rất thấp.
    • Ôxy lỏng được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp y tế.
Từ đồng nghĩa
  • Dưỡng khí: (từ , ít dùng) chỉ khí oxy, nhấn mạnh vai trò duy trì sự sống.
Các cụm từ liên quan
  • Nồng độ oxy: lượng oxy trong một hỗn hợp khí hoặc trong máu.
    • Bác sĩ kiểm tra nồng độ oxy trong máu của bệnh nhân.
  • Máy tạo oxy: thiết bị tách đặc oxy từ không khí.
    • Bệnh viện sử dụng máy tạo oxy để cung cấp cho các phòng điều trị.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "oxy")

o-xy

Cây cối tạo ra khí o-xy trong quá trình quang hợp.

  1. (hóa) Khí không màu, không mùi, chiếm một phần năm thể tích của không khí, cần thiết cho sự cháy sự hô hấp.

Từ chứa "o-xy"