oarless
/'ɔ:lis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mái chèo: Trạng thái của một chiếc thuyền hoặc tàu không được trang bị mái chèo.
- Không bị mái chèo làm gợn sóng: Mô tả mặt nước yên tĩnh, không bị xáo động bởi hoạt động chèo thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The small boat drifted, oarless, on the calm lake. (Chiếc thuyền nhỏ trôi dạt, không có mái chèo, trên mặt hồ phẳng lặng.)
- We gazed at the oarless surface of the water at dawn. (Chúng tôi nhìn ngắm mặt nước không bị mái chèo làm gợn sóng vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học để tả cảnh: Thường được sử dụng trong thơ ca hoặc văn miêu tả để nhấn mạnh sự tĩnh lặng, cô độc hoặc trạng thái buông trôi.
- He felt adrift in an oarless sea of doubt. (Anh ấy cảm thấy trôi dạt trong một biển nghi ngờ không có mái chèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Oar (n): Mái chèo.
- Oared (adj): Có mái chèo.
- An oared vessel. (Một chiếc tàu có mái chèo.)
Từ đồng nghĩa
- Rudderless: Không có bánh lái (thường dùng nghĩa bóng chỉ sự thiếu phương hướng).
- Adrift: Trôi dạt (không có sự kiểm soát).
tính từ
- không có mái chèo
- không bị mái chèo làm gợn sóng