oarless

/'ɔ:lis/
Học thuật
Thân thiện
oarless

The small boat drifted oarless on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mái chèo: Trạng thái của một chiếc thuyền hoặc tàu không được trang bị mái chèo.
    • Không bị mái chèo làm gợn sóng: Mô tả mặt nước yên tĩnh, không bị xáo động bởi hoạt động chèo thuyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The small boat drifted, oarless, on the calm lake. (Chiếc thuyền nhỏ trôi dạt, không mái chèo, trên mặt hồ phẳng lặng.)
    • We gazed at the oarless surface of the water at dawn. (Chúng tôi nhìn ngắm mặt nước không bị mái chèo làm gợn sóng vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học để tả cảnh: Thường được sử dụng trong thơ ca hoặc văn miêu tả để nhấn mạnh sự tĩnh lặng, độc hoặc trạng thái buông trôi.
    • He felt adrift in an oarless sea of doubt. (Anh ấy cảm thấy trôi dạt trong một biển nghi ngờ không mái chèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Oar (n): Mái chèo.
  • Oared (adj): mái chèo.
    • An oared vessel. (Một chiếc tàu mái chèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudderless: Không bánh lái (thường dùng nghĩa bóng chỉ sự thiếu phương hướng).
  • Adrift: Trôi dạt (không sự kiểm soát).
oarless

The small boat drifted oarless on the calm lake.

tính từ
  1. không mái chèo
  2. không bị mái chèo làm gợn sóng

Từ gần giống