oison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngỗng con: Chỉ một con ngỗng nhỏ, còn non.
- (Nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ) Người ngốc, kẻ ngờ nghệch: Cách nói ẩn dụ, cũ và ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một người khờ dại, thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa đen):
- Les oisons suivent leur mère dans l'étang. (Những chú ngỗng con theo mẹ chúng xuống ao.)
- La fermière nourrit les oisons. (Người nông dân cho đàn ngỗng con ăn.)
Danh từ giống đực (nghĩa bóng, cũ):
- Ne sois pas un oison, réfléchis avant d'agir ! (Đừng có ngốc thế, hãy suy nghĩ trước khi hành động!) - Lưu ý: Đây là cách dùng cổ, có thể gặp trong văn học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bête comme un oison" (Thành ngữ, cũ): Ngu ngốc như một con ngỗng con. Đây là một thành ngữ cũ để nhấn mạnh sự ngu ngốc, khờ dại của một người.
- Il a encore fait une erreur, il est bête comme un oison. (Hắn ta lại phạm sai lầm nữa, thật ngu ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Oie (danh từ giống cái): Con ngỗng (trưởng thành).
- Une oie et ses oisons. (Một con ngỗng mẹ và đàn con của nó.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen) Jeune oie: ngỗng non.
- (Nghĩa bóng, cũ) Imbécile, niais, sot: kẻ ngốc, người khờ dại.
Thành ngữ liên quan
- "Être bête comme une oie": Ngu như ngỗng.
- Il croit tout ce qu'on lui dit, il est bête comme une oie. (Hắn tin tất cả những gì người ta nói, thật ngu ngốc.)
danh từ giống đực
- ngỗng con
- (nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ) người ngốc