oison

danh từ giống đực
  1. ngỗng con
  2. (nghĩa bóng, từ , nghĩa ) người ngốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oison"

oison
Un oison suit sa mère dans la ferme.