oates

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Titus Oates (1649–1705): Một nhà âm mưu người Anh, nổi tiếng đã bịa đặt ra "Âm mưu Giáo hoàng" (Popish Plot), một âm mưu giả mạo nhằm ám sát Vua Charles II.
    • Joyce Carol Oates (sinh năm 1938): Một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với nhiều tiểu thuyết, truyện ngắn tiểu luận.
dụ sử dụng
  • (Titus Oates nổi tiếng những cáo buộc sai sự thật trong Âm mưu Giáo hoàng.)
  • (Joyce Carol Oates đã viết hơn 40 tiểu thuyết nhiều truyện ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oates" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học: Khi nhắc đến lịch sử nước Anh thế kỷ 17 hoặc văn học Mỹ đương đại.
    • The name Oates is often associated with deception in history. (Cái tên Oates thường gắn liền với sự lừa dối trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Oatesian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Joyce Carol Oates.
    • Her writing style is distinctly Oatesian. (Phong cách viết của ấy mang đậm chất Oates.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Oates" danh từ riêng, chỉ người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Oates" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Oates of history": Thành ngữ không chính thức, ám chỉ những kẻ bịa đặt hoặc âm mưu giả mạo trong lịch sử.
    • He was seen as an Oates of history for his false claims. (Anh ta bị coi một kẻ bịa đặt trong lịch sử những tuyên bố sai sự thật của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oates"