otus

Định nghĩa

Danh từ: Otus một chi động vật trong họ Strigidae (họ mèo), bao gồm các loài mèo nhỏ, thường "tai" lông (chùm lông trên đầu) rõ rệt. Đây tên khoa học (Latin) dùng để phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Chi otus được biết đến với kích thước nhỏ các chùm lông tai nổi bật.)
  • (Nhiều loài trong chi otus thợ săn về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "otus" thường được viết hoa in nghiêng để chỉ tên chi chính thức.
  • Có thể kết hợp với tên loài để tạo thành tên khoa học đầy đủ, dụ: ( mèo nhỏ).
Biến thể từ gần giống
  • Otus scops (n): Một loài cụ thể trong chi Otus, thường gọi là mèo châu Âu.
  • Otus sunia (n): Loài mèo phương Đông, phổ biếnchâu Á.
Từ đồng nghĩa
  • mèo (n): Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Otus.
  • Scops owl (n): Tên tiếng Anh thông dụng cho các loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) "otus" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "otus" đây thuật ngữ phân loại học.