eats

/i:ts/
danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thức ăn, đồ ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "eats"

eats
He eats a sandwich at the park.