its
/its/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ sở hữu:
- Của nó, của điều đó, của con vật đó: Dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về một vật, một sự việc, hoặc một con vật (không phải người) đã được nhắc đến trước đó. Nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Đại từ sở hữu:
- Cái của nó, cái của điều đó, cái của con vật đó: Dùng để thay thế cho "its + danh từ" khi danh từ đó đã được biết hoặc hiểu ngầm trong ngữ cảnh, nhằm tránh lặp lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ sở hữu:
- The cat is licking its paws. (Con mèo đang liếm chân của nó.)
- The company is famous for its innovative products. (Công ty nổi tiếng với những sản phẩm đổi mới của mình.)
- The tree has lost all of its leaves. (Cái cây đã rụng hết lá của nó.)
Đại từ sở hữu:
- This is our car. Where is its? (Đây là xe của chúng tôi. Cái của nó (ví dụ: chỗ đậu xe) đâu?) - Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm và thường bị thay thế bằng cấu trúc khác.
- Our dog is brown, and theirs is black, but I like its the best. (Chó của chúng tôi màu nâu, chó của họ màu đen, nhưng tôi thích con của nó nhất.) - Lưu ý: Tương tự, cách dùng này không phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng với danh từ trừu tượng: "Its" thường đi với các danh từ trừu tượng để chỉ đặc tính, phẩm chất của một thực thể.
- The country is proud of its history. (Đất nước tự hào về lịch sử của mình.)
- The idea has lost its appeal. (Ý tưởng đã mất đi sức hấp dẫn của nó.)
Trong mệnh đề quan hệ: "Its" có thể xuất hiện trong các mệnh đề quan hệ để làm rõ sự sở hữu.
- The computer, its screen now fixed, works perfectly. (Chiếc máy tính, màn hình của nó giờ đã được sửa, chạy rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
It (đại từ nhân xưng): Nó, điều đó. Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- I saw the book and picked it up. (Tôi thấy cuốn sách và nhặt nó lên.)
It's: Là dạng viết tắt của "it is" hoặc "it has". Đây là một từ hoàn toàn khác, cần phân biệt rõ.
- It's a beautiful day. (= It is) (Đó là một ngày đẹp trời.)
- It's been raining. (= It has) (Trời đã mưa.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- "Its" với tư cách đại từ sở hữu: Trong thực tế, việc dùng "its" như một đại từ sở hữu độc lập (không kèm danh từ) là cực kỳ hiếm và thường gây khó hiểu. Người ta thường tránh dùng và thay thế bằng cấu trúc khác. Ví dụ, thay vì nói "I like its", người ta sẽ nói rõ hơn: "I like its color" (Tôi thích màu của nó) hoặc dùng "that one" (cái đó).
- Phân biệt 'its' và 'it's': Đây là lỗi chính tả phổ biến. "Its" (không có dấu phẩy) là tính từ/đại từ sở hữu. "It's" (có dấu phẩy) là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Một mẹo nhỏ: nếu bạn có thể thay thế từ trong câu bằng "it is" hoặc "it has" mà câu vẫn đúng nghĩa, thì đó là it's. Nếu không, đó là its.
- The dog wagged its tail. (Không thể thay bằng "it is tail" -> dùng its)
- It's time to go. (Có thể thay bằng "It is time to go" -> dùng it's)
tính từ sở hữu
- của cái đó, của điều đó, của con vật đó
đại từ sở hữu
- cái của điều đó, cái của con vật đó