its

/its/
Học thuật
Thân thiện
its

The cat chases its tail in the living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu:

    • Của , của điều đó, của con vật đó: Dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về một vật, một sự việc, hoặc một con vật (không phải người) đã được nhắc đến trước đó. đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
  2. Đại từ sở hữu:

    • Cái của , cái của điều đó, cái của con vật đó: Dùng để thay thế cho "its + danh từ" khi danh từ đó đã được biết hoặc hiểu ngầm trong ngữ cảnh, nhằm tránh lặp lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:

    • The cat is licking its paws. (Con mèo đang liếm chân của .)
    • The company is famous for its innovative products. (Công ty nổi tiếng với những sản phẩm đổi mới của mình.)
    • The tree has lost all of its leaves. (Cái cây đã rụng hết của .)
  • Đại từ sở hữu:

    • This is our car. Where is its? (Đây xe của chúng tôi. Cái của ( dụ: chỗ đậu xe) đâu?) - Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm thường bị thay thế bằng cấu trúc khác.
    • Our dog is brown, and theirs is black, but I like its the best. (Chó của chúng tôi màu nâu, chó của họ màu đen, nhưng tôi thích con của nhất.) - Lưu ý: Tương tự, cách dùng này không phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với danh từ trừu tượng: "Its" thường đi với các danh từ trừu tượng để chỉ đặc tính, phẩm chất của một thực thể.

    • The country is proud of its history. (Đất nước tự hào về lịch sử của mình.)
    • The idea has lost its appeal. (Ý tưởng đã mất đi sức hấp dẫn của .)
  • Trong mệnh đề quan hệ: "Its" có thể xuất hiện trong các mệnh đề quan hệ để làm sự sở hữu.

    • The computer, its screen now fixed, works perfectly. (Chiếc máy tính, màn hình của giờ đã được sửa, chạy rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • It (đại từ nhân xưng): , điều đó. Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

    • I saw the book and picked it up. (Tôi thấy cuốn sách nhặt lên.)
  • It's: dạng viết tắt của "it is" hoặc "it has". Đây một từ hoàn toàn khác, cần phân biệt .

    • It's a beautiful day. (= It is) (Đó một ngày đẹp trời.)
    • It's been raining. (= It has) (Trời đã mưa.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • "Its" với tư cách đại từ sở hữu: Trong thực tế, việc dùng "its" như một đại từ sở hữu độc lập (không kèm danh từ) cực kỳ hiếm thường gây khó hiểu. Người ta thường tránh dùng thay thế bằng cấu trúc khác. dụ, thay vì nói "I like its", người ta sẽ nói rõ hơn: "I like its color" (Tôi thích màu của ) hoặc dùng "that one" (cái đó).
  • Phân biệt 'its' 'it's': Đây lỗi chính tả phổ biến. "Its" (không dấu phẩy) tính từ/đại từ sở hữu. "It's" ( dấu phẩy) viết tắt của "it is" hoặc "it has". Một mẹo nhỏ: nếu bạn có thể thay thế từ trong câu bằng "it is" hoặc "it has" câu vẫn đúng nghĩa, thì đó it's. Nếu không, đó its.
    • The dog wagged its tail. (Không thể thay bằng "it is tail" -> dùng its)
    • It's time to go. (Có thể thay bằng "It is time to go" -> dùng it's)
its

The cat chases its tail in the living room.

tính từ sở hữu
  1. của cái đó, của điều đó, của con vật đó
đại từ sở hữu
  1. cái của điều đó, cái của con vật đó