its

/its/
tính từ sở hữu
  1. của cái đó, của điều đó, của con vật đó
đại từ sở hữu
  1. cái của điều đó, cái của con vật đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

its
The cat chases its tail in the living room.