odds
/ɔdz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Tỷ lệ cược, tỷ lệ cá cược: Xác suất một sự kiện xảy ra được biểu thị dưới dạng tỷ số, thường dùng trong cá cược thể thao hoặc cờ bạc. Ví dụ: tỷ lệ 3:1 nghĩa là nếu thắng, người chơi nhận được 3 lần số tiền đặt cược.
- Khả năng, xác suất: Khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc không xảy ra.
- Sự chênh lệch, sự bất lợi: Sự khác biệt về lợi thế hoặc điều kiện khiến một bên mạnh hơn bên kia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The odds of winning the lottery are very low. (Tỷ lệ trúng số rất thấp.)
- Despite the odds, the team managed to win the championship. (Bất chấp những bất lợi, đội vẫn giành được chức vô địch.)
- What are the odds that it will rain tomorrow? (Khả năng trời mưa vào ngày mai là bao nhiêu?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at odds with someone/something": bất hòa, mâu thuẫn, không đồng ý với ai/điều gì.
- He is at odds with his colleagues over the new policy. (Anh ấy bất hòa với đồng nghiệp về chính sách mới.)
"against all (the) odds": bất chấp mọi khó khăn, trái với mọi dự đoán.
- She succeeded against all odds. (Cô ấy đã thành công bất chấp mọi khó khăn.)
"the odds are in favour of/against...": cơ hội thuận lợi/bất lợi cho...
- The odds are in favour of the home team. (Cơ hội nghiêng về đội chủ nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Odd (adj): kỳ lạ, lẻ (số), lẻ tẻ.
- He's an odd person. (Anh ta là một người kỳ lạ.)
- An odd number. (Một số lẻ.)
Odds-on (adj): được dự đoán là có khả năng thắng cao nhất, chắc thắng.
- The odds-on favourite to win the race. (Ứng viên được dự đoán chắc thắng trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Probability: xác suất, khả năng xảy ra.
- Chance: cơ hội, khả năng.
- Likelihood: khả năng, sự có thể xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "odds" vì đây là danh từ số nhiều.)
Thành ngữ liên quan
"What's the odds?": Thì đã sao? Có hề gì? (Dùng để nói điều gì đó không quan trọng).
- So I'm a bit late, what's the odds? (Vậy là tôi hơi muộn, có sao đâu?)
"It makes no odds": Không thành vấn đề, không có gì khác biệt.
- It makes no odds to me whether we go today or tomorrow. (Đi hôm nay hay ngày mai với tôi cũng không khác gì.)
"Odds and ends": Những thứ linh tinh, đầu thừa đuôi thẹo, đồ lặt vặt.
- The drawer is full of odds and ends. (Ngăn kéo đầy những thứ linh tinh.)
danh từ số nhiều
- sự chênh lệch; sự so le
- to make odds evenlàm cho hết so le, làm cho đều nhau
- sự khác nhau
- it makes no oddskhông sao, không hề gì
- sự xung đột, sự bất hoà
- to be at odds with somebodybất hoà với ai
- sự lợi thế
- the odds are in our favourta ở vào thế lợi
- sự chấp (chơi cò, thể thao...)
- to give oddschấp
- to take oddsnhận sự chấp
- tỷ lệ (tiền cuộc)
- to lay odds of three to oneđánh cuộc một ăn ba
Idioms
- what's the odds?thế thì sao?
- it is long odds that he will do itnhất định là anh ta sẽ làm việc đó
- he is by long odds the ablest of the boysnó là tay cừ nhất vượt hẳn các cậu khác
- odds and endsnhững đầu thừa đuôi theo, những thứ linh tinh lặt vặt