obiit

/'ɔbiit/
Học thuật
Thân thiện
obiit

The scholar obiit on the fifteenth of March, 1632.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ): "obiit" một từ tiếng Latin, được dùng trong tiếng Anh với nghĩa trang trọng để chỉ việc qua đời, tạ thế. Từ này thường được viết tắt "ob." được sử dụng chủ yếu trong các văn bản, bia mộ hoặc ghi chép lịch sử, đi kèm với ngày mất của một người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The inscription read: "John Smith, obiit 15th March 1789." (Dòng chữ khắc ghi: "John Smith, tạ thế ngày 15 tháng 3 năm 1789.")
    • In the parish register, it was recorded: "Mary Jones, ob. 1720." (Trong sổ đăng ký của giáo xứ, ghi: "Mary Jones, tạ thế năm 1720.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obiit sine prole": một cụm từ Latin thường gặp trong gia phả hoặc văn bản cổ, có nghĩa "qua đời không con cái".
    • The family tree noted that the eldest son, Edward, obiit sine prole in 1812. (Gia phả ghi chú rằng người con trai cả, Edward, tạ thế không con vào năm 1812.)
Biến thể từ gần giống
  • Ob. (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "obiit".
    • The abbreviation "ob." is commonly seen on gravestones. (Cụm viết tắt "ob." thường thấy trên các bia mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Died: qua đời, chết (từ thông dụng, trung lập).
  • Passed away: qua đời (cách nói nhẹ nhàng, trang trọng).
  • Deceased: đã qua đời (từ trang trọng, thường dùng như tính từ hoặc danh từ).
Lưu ý
  • "Obiit" một từ rất cổ chuyên biệt, gần như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hay văn viết hiện đại thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ, gia phả hoặc trên các bia mộ .
obiit

The scholar obiit on the fifteenth of March, 1632.

nội động từ ((viết tắt) ob.)
  1. tạ thế (viết kèm theo ngày chết)

Từ gần giống

Từ chứa "obiit"