obiit

/'ɔbiit/
nội động từ ((viết tắt) ob.)
  1. tạ thế (viết kèm theo ngày chết)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "obiit"

obiit
The scholar obiit on the fifteenth of March, 1632.