oubit

/'u:bit/
Học thuật
Thân thiện
oubit

A fuzzy oubit crawls slowly across a green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu bướm lông: "Oubit" một từ cổ, ít dùng, chỉ một loại sâu bướm nhiều lông, thường gây ngứa khi chạm vào. Từ này đồng nghĩa với "woobut".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was frightened by the hairy oubit on the leaf. (Đứa trẻ sợ hãi bởi con sâu bướm lông trên chiếc .)
    • In old texts, an oubit is often mentioned as a garden pest. (Trong các văn bản , "oubit" thường được nhắc đến như một loài sâu hại vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as hairy as an oubit": nhiều lông như một con sâu bướm (cách von cổ).
    • That caterpillar is as hairy as an oubit! (Con sâu bướm đó nhiều lông như một con "oubit"!)
Biến thể từ gần giống
  • Woobut (n): (từ cổ) cùng nghĩa với "oubit", chỉ sâu bướm lông.
Từ đồng nghĩa
  • Hairy caterpillar: sâu bướm lông.
  • Woolly bear: (tên gọi thông tục) chỉ một số loài sâu bướm thân phủ đầy lông.
oubit

A fuzzy oubit crawls slowly across a green leaf.

danh từ
  1. (như) woobut

Từ gần giống