object-glass

/'ɔbdʤiktglɑ:s/ Cách viết khác : (object-lens) /'ɔbdʤiktlenz/
Học thuật
Thân thiện
object-glass

The scientist carefully cleans the object-glass of the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính vật, vật kính: thấu kính chính trong một hệ thống quang học (như kính hiển vi, kính thiên văn), được đặt gần vật thể cần quan sát nhất. nhiệm vụ thu nhận ánh sáng từ vật thể tạo ra hình ảnh thật đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quality of the image depends greatly on the object-glass. (Chất lượng hình ảnh phụ thuộc rất nhiều vào vật kính.)
    • He carefully cleaned the dust from the microscope's object-glass. (Anh ấy cẩn thận lau bụi khỏi vật kính của kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the object-glass": điều chỉnh vật kính.
    • First, you need to adjust the object-glass to bring the specimen into rough focus. (Đầu tiên, bạn cần điều chỉnh vật kính để đưa mẫu vật vào trạng thái lấy nét gần đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Object-lens (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "object-glass" (vật kính).
  • Objective lens (n): Cách gọi phổ biến hiện đại hơn, cùng chỉ "vật kính".
  • Eyepiece (n): Thị kính (kínhphía mắt nhìn, đối lập với vật kính).
Từ đồng nghĩa
  • Objective: Vật kính (thuật ngữ chuyên môn hiện đại).
  • Front lens: Thấu kính phía trước (mô tả vị trí).
object-glass

The scientist carefully cleans the object-glass of the microscope.

danh từ
  1. (y học) kính vật, vật kính