obloquy
/'ɔbləkwi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Lời lăng mạ, sự phỉ báng công khai: "Obloquy" chỉ những lời nói xúc phạm, lăng mạ hoặc buộc tội ác ý nhằm làm hại danh dự của một người trước công chúng.
- Tình trạng bị mang tiếng xấu, sự ô nhục: "Obloquy" cũng dùng để chỉ tình trạng bị ghét bỏ và lên án công khai, dẫn đến sự mất danh tiếng và rơi vào ô nhục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He faced a storm of obloquy from the press after the scandal. (Anh ấy phải đối mặt với một cơn bão lời lăng mạ từ giới báo chí sau vụ bê bối.)
- The politician's career was ruined by public obloquy. (Sự nghiệp của chính trị gia đó bị hủy hoại bởi sự ô nhục trước công chúng.)
- She bore the obloquy of the false accusations with dignity. (Bà ấy chịu đựng sự mang tiếng xấu từ những lời buộc tội sai trái một cách đầy phẩm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring obloquy upon someone/oneself": mang lại sự ô nhục cho ai/cho chính mình.
- His actions brought obloquy upon his entire family. (Hành động của anh ta đã mang lại sự ô nhục cho cả gia đình.)
- "to be subjected to obloquy": bị phải chịu sự phỉ báng.
- The whistleblower was subjected to relentless obloquy. (Người tố cáo đã phải chịu sự phỉ báng không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Obloquious (adj, hiếm dùng): thuộc về hoặc có tính chất phỉ báng, lăng mạ.
- Vituperation (n): sự chửi rủa, mắng nhiếc thậm tệ (thường dùng trong văn chương, tương tự nhưng nhấn mạnh sự giận dữ trong lời nói).
- Calumny (n): lời vu khống, phỉ báng ác ý (nhấn mạnh tính chất sai sự thật).
Từ đồng nghĩa
- Defamation: sự phỉ báng, làm nhục.
- Disgrace: sự ô nhục, mất thể diện.
- Infamy: sự ô danh, tiếng xấu.
- Vilification: sự bôi nhọ, nói xấu.
Từ trái nghĩa
- Praise: lời khen ngợi.
- Acclaim: sự tán dương, hoan nghênh.
- Honor: danh dự, sự vinh dự.
Thành ngữ liên quan
- "To be a target of obloquy": là mục tiêu của sự phỉ báng.
- Leaders who make tough decisions often become a target of obloquy. (Những nhà lãnh đạo đưa ra quyết định khó khăn thường trở thành mục tiêu của sự phỉ báng.)
danh từ
- lời lăng nhục, lời nói xấu
- tình trạng bị nói xấu; sự mang tai mang tiếng (vì bị nói xấu)