defamation

/,defə'meiʃn/
danh từ
  1. lời nói xấu, lời phỉ báng, lời nói làm mất danh dự
  2. sự nói xấu, sự phỉ báng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "defamation"

defamation
A person is suing another for defamation in a courtroom.