opprobrium

/ə'proubriəm/
Học thuật
Thân thiện
opprobrium

A public figure faces widespread opprobrium for his actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sỉ nhục, sự làm nhục: Cảm giác hoặc tình trạng bị khinh miệt lên án mạnh mẽ từ cộng đồng hoặc công chúng.
    • Điều ô nhục, điều nhục nhã: Một hành động, lời nói hoặc danh tiếng gây nên sự khinh bỉ ghê tởm sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corrupt politician faced public opprobrium after the scandal. (Viên chức tham nhũng phải đối mặt với sự sỉ nhục của công chúng sau vụ bê bối.)
    • His actions brought opprobrium upon the entire organization. (Hành động của anh ta đã mang lại điều nhục nhã cho toàn bộ tổ chức.)
    • They bore the opprobrium of their community for generations. (Họ phải gánh chịu sự khinh miệt của cộng đồng qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur opprobrium": chuốc lấy sự sỉ nhục.
    • The company incurred widespread opprobrium for its environmental practices. (Công ty đã chuốc lấy sự sỉ nhục rộng rãi các hoạt động môi trường của mình.)
  • "a term of opprobrium": một từ ngữ mang tính sỉ nhục.
    • That word is now used as a term of opprobrium. (Từ đó giờ đây được dùng như một từ ngữ mang tính sỉ nhục.)
Biến thể từ gần giống
  • Opprobrious (tính từ): mang tính sỉ nhục, lăng mạ.
    • He shouted opprobrious remarks at the referee. (Anh ta hét lên những lời lẽ mang tính sỉ nhục vào trọng tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgrace: sự ô nhục, sự thất sủng.
  • Infamy: sự ô danh, tiếng xấu.
  • Ignominy: sự nhục nhã, sự ô nhục.
  • Scorn: sự khinh miệt, sự coi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'opprobrium')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'opprobrium')

opprobrium

A public figure faces widespread opprobrium for his actions.

danh từ
  1. điều sỉ nhục, điều nhục nhã

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa