obstacle

/'ɔbstəkl/
{{obstacles}}
danh từ giống đực
  1. vật chướng ngại, vật cản, trở ngại
    • Sans obstacle
      không trở ngại
    • Faire obstacle
      cản trở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

obstacle
Un cheval saute par-dessus un obstacle sur un parcours équestre.