obstacle

/'ɔbstəkl/
danh từ
  1. vật chướng ngại, trở lực
  2. sự cản trở, sự trở ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "obstacle"

Từ có nhắc đến "obstacle"

obstacle
A runner jumps over an obstacle on the track.