obstacle

/'ɔbstəkl/
Học thuật
Thân thiện
obstacle

A runner jumps over an obstacle on the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật chướng ngại, vật cản trở: Một vật thể cụ thể nằm trên đường đi, gây khó khăn cho việc di chuyển hoặc tiến lên.
    • Sự cản trở, trở ngại: Một yếu tố, tình huống hoặc vấn đề phi vật chất gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn cản sự tiến bộ, thành công của một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fallen tree was a major obstacle on the road. (Cây đổ một chướng ngại vật lớn trên đường.)
    • Lack of funding is the biggest obstacle to our research project. (Thiếu kinh phí trở ngại lớn nhất đối với dự án nghiên cứu của chúng tôi.)
    • She overcame many obstacles to become a successful doctor. ( ấy đã vượt qua nhiều trở ngại để trở thành một bác sĩ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an obstacle to something": trở ngại cho điều đó.

    • His pride was an obstacle to apologizing. (Lòng kiêu hãnh của anh ta trở ngại cho việc xin lỗi.)
  • "To place/put an obstacle in the way/path of": Đặt ra chướng ngại, gây khó khăn cho.

    • The new regulations put an obstacle in the path of small businesses. (Các quy định mới đặt ra trở ngại cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "To remove/clear an obstacle": Loại bỏ, dẹp bỏ trở ngại.

    • We need to clear this obstacle before we can proceed. (Chúng ta cần dẹp bỏ trở ngại này trước khi có thể tiếp tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstacle course (n): Đường vượt chướng ngại vật (thể thao, huấn luyện).

    • The soldiers trained on a difficult obstacle course. (Các binh sĩ đã tập luyện trên một đường vượt chướng ngại vật khó.)
  • Obstacle race (n): Cuộc đua vượt chướng ngại vật.

    • The obstacle race was the most exciting event of the day. (Cuộc đua vượt chướng ngại vật sự kiện thú vị nhất trong ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrier (n): Rào cản, vật chắn.
  • Hindrance (n): Sự cản trở, vật gây trở ngại.
  • Impediment (n): Vật chướng ngại, trở ngại (thường dùng cho lời nói hoặc pháp ).
  • Hurdle (n): Rào cản, trở ngại (thường một trong nhiều thứ cần vượt qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "obstacle".)

Thành ngữ liên quan
  • A stumbling block: Vật vấp chân, trở ngại.

    • The high cost is a stumbling block for many potential buyers. (Chi phí cao một trở ngại cho nhiều người mua tiềm năng.)
  • To throw a spanner in the works (idiom, Anh-Anh): Ném cờ vào máy, gây trở ngại, phá hỏng kế hoạch.

    • The sudden bad weather threw a spanner in the works for our picnic. (Thời tiết xấu đột ngột đã phá hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
obstacle

A runner jumps over an obstacle on the track.

danh từ
  1. vật chướng ngại, trở lực
  2. sự cản trở, sự trở ngại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "obstacle"

Từ có nhắc đến "obstacle"