Aide
/'eiddə'ka:ɳ/ Cách viết khác : (aide) /eid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự giúp đỡ: Chỉ hành động hỗ trợ, giúp ai đó hoàn thành việc gì.
- Sự cứu giúp, sự cứu trợ, sự viện trợ: Chỉ sự hỗ trợ mang tính cấp thiết, khẩn cấp hoặc hỗ trợ về vật chất, tài chính ở quy mô lớn (như giữa các quốc gia).
Danh từ (chỉ người):
- Người phụ việc, người trợ lý: Chỉ người làm công việc hỗ trợ, phụ giúp cho một người khác hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (sự giúp đỡ):
- Il a demandé de l'aide. (Anh ấy đã cầu xin sự giúp đỡ.)
- L'aide humanitaire est arrivée. (Viện trợ nhân đạo đã tới nơi.)
Danh từ (người phụ việc):
- Elle travaille comme aide de cuisine. (Cô ấy làm việc với tư cách là người phụ bếp.)
- L'aide de camp a transmis le message. (Người phụ tá đã chuyển lời nhắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
À l'aide!: Cứu (tôi/với)! (Câu cảm thán dùng để kêu cứu khẩn cấp).
- Il a crié "À l'aide !" en tombant à l'eau. (Anh ta hét "Cứu với!" khi rơi xuống nước.)
À l'aide de: Nhờ, với, bằng (một công cụ, phương tiện).
- Il a réparé la voiture à l'aide d'un tournevis. (Anh ấy đã sửa chiếc xe nhờ một cái tua vít.)
Avec l'aide de: Với sự giúp đỡ của.
- Avec l'aide de ses amis, il a réussi. (Với sự giúp đỡ của bạn bè, anh ấy đã thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Aider (động từ): Giúp đỡ.
- Peux-tu m'aider ? (Bạn có thể giúp tôi không?)
Aide-soignant / Aide-soignante (danh từ): Người phụ tá điều dưỡng, hộ lý (người hỗ trợ y tá chăm sóc bệnh nhân).
- Aide-mémoire (danh từ giống đực): Sổ tay ghi nhớ, tài liệu tóm tắt.
Từ đồng nghĩa
Danh từ (sự giúp đỡ):
- Secours: Sự cứu giúp, cứu trợ (thường trong tình huống nguy cấp).
- Assistance: Sự hỗ trợ, giúp đỡ.
- Soutien: Sự ủng hộ, hỗ trợ.
Danh từ (người phụ việc):
- Assistant(e): Trợ lý.
- Auxiliaire: Người phụ tá, người hỗ trợ.
Thành ngữ liên quan
Venir en aide à quelqu'un: Đến cứu giúp ai đó.
- Les pompiers sont venus en aide aux victimes. (Lính cứu hỏa đã đến cứu giúp các nạn nhân.)
Demander aide et assistance: Cầu xin sự giúp đỡ và hỗ trợ (cụm từ trang trọng).
danh từ giống cái
- sự giúp đỡ
- Apporter/offrir son aide à qqngiúp đỡ ai
- Demander/recevoir de l'aidecầu xin/nhận được sự giúp đỡ
- sự cứu giúp, sự cứu trợ, sự viện trợ
- Venir à l'aide de qqn/en aide à qqncứu giúp ai
- Avec l'aide de Dieunhờ trời phù hộ
- Aide socialecứu trợ xã hội
- Aide au développementviện trợ của các nước tiên tiến dành cho các nước đang phát triển
- (số nhiều) (sử học) thuế gián thu
- à l'aide!cứu (tôi) với
- à l'aide denhờ, với, bằng
- Ouvrir une enveloppe à l'aide d'un couteaudùng dao mở một phong bì
danh từ
- người phụ việc (dùng riêng hay trong danh từ ghép)
- Aide de laboratoirengười phụ việc ở phòng thí nghiệm
- Aide cuisinierngười phụ bếp
- Aide-soignant (e)người phụ giúp cho y tá trong việc săn sóc người bệnh
- aide de campxem camp
- aide maternellecô vườn trẻ, cô mẫu giáo