self-will
/'self'wil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cứng đầu cứng cổ, sự bướng bỉnh: Chỉ tính cách hoặc hành vi kiên quyết làm theo ý mình một cách thái quá, không chịu nghe lời khuyên hay tuân theo sự chỉ dẫn của người khác. Điều này thường thể hiện sự ngoan cố và thiếu sự linh hoạt.
- Tính tự quyết kiên định: (Nghĩa tích cực hơn, ít phổ biến) Sự kiên định trong việc tuân theo các nguyên tắc hoặc mong muốn của bản thân, thể hiện ý chí mạnh mẽ và khả năng tự chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His self-will made it impossible for anyone to change his mind. (Sự bướng bỉnh của anh ta khiến không ai có thể thay đổi được quyết định của anh ta.)
- As a child, she was known for her self-will, often refusing to do what she was told. (Khi còn nhỏ, cô ấy nổi tiếng vì sự cứng đầu, thường xuyên từ chối làm theo những gì được bảo.)
- While his self-will helped him achieve his goals, it sometimes alienated his colleagues. (Mặc dù tính tự quyết kiên định đã giúp anh ấy đạt được mục tiêu, nhưng đôi khi nó khiến các đồng nghiệp xa lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An act of self-will": Một hành động thể hiện sự bướng bỉnh, cố chấp.
- Quitting his job without another lined up was a pure act of self-will. (Việc anh ấy nghỉ việc mà không có công việc khác chờ sẵn là một hành động thuần túy thể hiện sự cứng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-willed (tính từ): Cứng đầu, bướng bỉnh.
- The self-willed child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối ăn rau của nó.)
- Willful (tính từ, cách viết Mỹ của 'wilful'): Cố ý; ương bướng.
- Wilful (tính từ, cách viết Anh): Cố ý; ương bướng.
Từ đồng nghĩa
- Stubbornness: Sự ngoan cố, bướng bỉnh.
- Obstinacy: Tính khó bảo, sự cứng đầu.
- Pig-headedness: (Thông tục) Đầu bò, rất cứng đầu.
Từ trái nghĩa
- Compliance: Sự dễ bảo, sự tuân thủ.
- Flexibility: Tính linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Obedience: Sự vâng lời.
danh từ
- sự cứng đầu cứng cổ, sự bướng bỉnh