obtainable
/əb'teinəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đạt được, có thể thu được: Chỉ một thứ gì đó có thể có được, kiếm được, hoặc đạt được thông qua nỗ lực, mua bán hoặc các phương tiện khác.
- Có thể giành được: Chỉ một mục tiêu, phần thưởng hoặc kết quả có thể đạt được nếu cố gắng.
- Có thể kiếm được: Chỉ một thứ có sẵn để mua, tìm thấy hoặc sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The necessary permits are easily obtainable from the city office. (Các giấy phép cần thiết có thể dễ dàng thu được từ văn phòng thành phố.)
- This information is freely obtainable online. (Thông tin này có thể kiếm được miễn phí trên mạng.)
- Is the rare book still obtainable from any bookstore? (Cuốn sách quý hiếm đó vẫn còn có thể mua được từ hiệu sách nào không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"readily obtainable": dễ dàng có được, dễ kiếm.
- The ingredients for this recipe are readily obtainable at any supermarket. (Các nguyên liệu cho công thức này dễ dàng kiếm được ở bất kỳ siêu thị nào.)
"no longer obtainable": không còn có thể có được nữa.
- The limited edition model is no longer obtainable. (Mẫu phiên bản giới hạn đó không còn có thể mua được nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Obtain (động từ): đạt được, thu được, giành được.
- He obtained a scholarship to study abroad. (Anh ấy đã giành được học bổng để du học.)
Obtainment (danh từ): sự đạt được, sự thu được (ít dùng).
- The obtainment of a visa can take several weeks. (Việc xin được thị thực có thể mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Available: có sẵn, có thể dùng được.
- Accessible: có thể tiếp cận được, dễ lấy.
- Achievable: có thể đạt được (thường cho mục tiêu).
- Procurable: có thể mua được, tìm được.
Từ trái nghĩa
- Unobtainable: không thể đạt được, không thể có được.
- Unavailable: không có sẵn, không thể dùng được.
- Inaccessible: không thể tiếp cận được.
tính từ
- có thể đạt được, có thể thu được, có thể giành được, có thể kiếm được