procurable
/procurable/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kiếm được, có thể đạt được, có thể mua được: Mô tả một thứ gì đó có thể có được, tìm thấy, hoặc mua về thông qua nỗ lực, tìm kiếm hoặc giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The medicine is procurable at most pharmacies. (Loại thuốc này có thể mua được ở hầu hết các hiệu thuốc.)
- Information about the event is procurable on their website. (Thông tin về sự kiện có thể tìm thấy trên trang web của họ.)
- He assured us that the necessary permits were procurable. (Anh ấy cam đoan với chúng tôi rằng các giấy phép cần thiết là có thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "easily procurable": dễ dàng kiếm được, dễ dàng mua được.
- Fresh seafood is easily procurable in coastal towns. (Hải sản tươi sống dễ dàng mua được ở các thị trấn ven biển.)
- "readily procurable": sẵn có, dễ dàng có được.
- The parts are readily procurable from any hardware store. (Các bộ phận này dễ dàng có được từ bất kỳ cửa hàng phần cứng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Procure (động từ): kiếm được, mua được, đạt được (một cái gì đó, đặc biệt là với sự nỗ lực hoặc khó khăn).
- It took months to procure the original documents. (Phải mất nhiều tháng để kiếm được các tài liệu gốc.)
- Procurement (danh từ): sự mua sắm, thu mua (hàng hóa hoặc dịch vụ, thường cho một tổ chức).
- The company has a strict procurement policy. (Công ty có một chính sách mua sắm nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Obtainable: có thể đạt được, có thể kiếm được.
- Available: có sẵn, sẵn có.
- Accessible: có thể tiếp cận được.
- Attainable: có thể đạt tới được.
Từ trái nghĩa
- Unobtainable: không thể đạt được.
- Unavailable: không có sẵn.
- Inaccessible: không thể tiếp cận được.
tính từ
- có thể kiếm được, có thể đạt được