obturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bịt, bít, lấp, làm tắc: Hành động đóng kín một lỗ, một đường ống, một khe hở hoặc một khoảng trống bằng cách chèn vật đó vào, ngăn không cho chất lỏng, khí hoặc âm thanh đi qua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut obturer cette fissure pour éviter les courants d'air. (Cần phải bịt khe nứt này để tránh gió lùa.)
    • Le dentiste a obturé ma carie. (Nha sĩ đã trám lỗ sâu răng của tôi.)
    • On a obturer le tuyau qui fuyait. (Người ta đã phải bịt đường ống bị rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obturer une dent": Trám một chiếc răng. Đâythuật ngữ chuyên môn trong nha khoa.

    • Après avoir enlevé la carie, le dentiste obture la dent avec un composite. (Sau khi lấy hết phần sâu, nha sĩ trám răng bằng vật liệu composite.)
  • "Obturer une fuite": Bịt một chỗ rỉ.

    • Les plombiers sont venus obturer la fuite de gaz. (Thợ sửa ống nước đã đến để bịt chỗ rỉ khí ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Obturation (danh từ giống cái): Sự bịt kín, sự trám; vật dùng để bịt kín.

    • L'obturation de la canalisation est terminée. (Việc bịt kín đường ống dẫn đã hoàn thành.)
  • Obturateur (danh từ giống đực): Cái nút, cái chắn; (trong nhiếp ảnh) màn trập.

    • L'obturateur de l'appareil photo. (Màn trập của máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher: Bịt, nút (lại).
  • Combler: Lấp đầy, lấp (một hố).
  • Colmater: Trám, , bịt (một chỗ ).
  • Barrer: Chặn, ngăn.
Từ trái nghĩa
  • Déboucher: Thông, khai thông.
  • Ouvrir: Mở.
  • Désobstruer: Khai thông, làm cho thông thoáng.
ngoại động từ
  1. bịt, bít, lấp
    • Obturer un conduit
      bịt một ống dẫn

Từ có nhắc đến "obturer"