aigu

Học thuật
Thân thiện
aigu

Un oiseau au bec aigu se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhọn: Dùng để mô tả vật đầu hoặc phần cuối thon, sắc nhọn.
    • Cao (về âm thanh): Chỉ âm thanh tần số cao, chói tai.
    • Dữ dội, kịch liệt, cấp tính: Diễn tả một cảm giác, tình trạng hoặc xung đột xảy ra với cường độ mạnh, đột ngột nghiêm trọng.
    • Sâu sắc, sắc sảo, tinh tế: Dùng để chỉ trí tuệ, giác quan hoặc nhận thứcmức độ sắc bén thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une aiguille aiguë peut faire mal. (Một cây kim nhọn có thể gây đau.)
    • Elle a poussé un cri aigu. ( ấy hét lên một tiếng chói tai.)
    • Le patient souffre d'une douleur aiguë. (Bệnh nhân đang chịu một cơn đau dữ dội.)
    • Il fait preuve d'un esprit d'analyse aigu. (Anh ấy thể hiện một tinh thần phân tích sắc sảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accent aigu" (´): Một loại dấu trong tiếng Pháp, đặt trên nguyên âm (như é) để thay đổi cách phát âm.
    • Le mot "café" porte un accent aigu sur le "e". (Từ "café" dấu sắc trên chữ "e".)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguiser (động từ): mài sắc, làm cho nhọn.
    • Il faut aiguiser ce couteau. (Cần phải mài sắc con dao này.)
  • Aiguille (danh từ): cây kim, kim đồng hồ.
    • L'aiguille de la boussole indique le nord. (Kim của la bàn chỉ về hướng bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointu: nhọn.
  • Percutant: chói tai, sắc sảo (về nhận xét).
  • Intense: dữ dội, mãnh liệt.
  • Pénétrant: sâu sắc, thấu đáo.
Từ trái nghĩa
  • Obtus: , đần độn.
  • Grave: trầm (âm thanh), nghiêm trọng (bệnh mãn tính).
  • Sourd: âm ỉ, ngầm (cơn đau, mâu thuẫn).
aigu

Un oiseau au bec aigu se perche sur une branche.

tính từ
  1. nhọn
    • Pointe aiguë
      mũi nhọn
    • Angle aigu
      (toán học) góc nhọn
    • Oiseau au bec aigu
      con chim mỏ nhọn
  2. cao (âm thanh)
    • Voix aiguë
      giọng cao
  3. dữ dội, kịch liệt
    • Un conflit aigu
      cuộc tranh chấp dữ dội
    • Douleur aiguë
      đau buốt, đau nhói
    • Maladie aiguë
      bệnh cấp tính
  4. sâu sắc, sắc sảo
    • Intelligence aiguë
      trí thông minh sắc sảo
    • Il a le sens aigu des réalités
      anh taý thức sâu sắc về thực tiễn
    • accent aigu
      dấu sắc