aigu

tính từ
  1. nhọn
    • Pointe aiguë
      mũi nhọn
    • Angle aigu
      (toán học) góc nhọn
    • Oiseau au bec aigu
      con chim mỏ nhọn
  2. cao (âm thanh)
    • Voix aiguë
      giọng cao
  3. dữ dội, kịch liệt
    • Un conflit aigu
      cuộc tranh chấp dữ dội
    • Douleur aiguë
      đau buốt, đau nhói
    • Maladie aiguë
      bệnh cấp tính
  4. sâu sắc, sắc sảo
    • Intelligence aiguë
      trí thông minh sắc sảo
    • Il a le sens aigu des réalités
      anh taý thức sâu sắc về thực tiễn
    • accent aigu
      dấu sắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

aigu
Un oiseau au bec aigu se perche sur une branche.