aigu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhọn: Dùng để mô tả vật có đầu hoặc phần cuối thon, sắc và nhọn.
- Cao (về âm thanh): Chỉ âm thanh có tần số cao, chói tai.
- Dữ dội, kịch liệt, cấp tính: Diễn tả một cảm giác, tình trạng hoặc xung đột xảy ra với cường độ mạnh, đột ngột và nghiêm trọng.
- Sâu sắc, sắc sảo, tinh tế: Dùng để chỉ trí tuệ, giác quan hoặc nhận thức ở mức độ sắc bén và thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une aiguille aiguë peut faire mal. (Một cây kim nhọn có thể gây đau.)
- Elle a poussé un cri aigu. (Cô ấy hét lên một tiếng chói tai.)
- Le patient souffre d'une douleur aiguë. (Bệnh nhân đang chịu một cơn đau dữ dội.)
- Il fait preuve d'un esprit d'analyse aigu. (Anh ấy thể hiện một tinh thần phân tích sắc sảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accent aigu" (´): Một loại dấu trong tiếng Pháp, đặt trên nguyên âm (như é) để thay đổi cách phát âm.
- Le mot "café" porte un accent aigu sur le "e". (Từ "café" có dấu sắc trên chữ "e".)
Biến thể và từ gần giống
- Aiguiser (động từ): mài sắc, làm cho nhọn.
- Il faut aiguiser ce couteau. (Cần phải mài sắc con dao này.)
- Aiguille (danh từ): cây kim, kim đồng hồ.
- L'aiguille de la boussole indique le nord. (Kim của la bàn chỉ về hướng bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Pointu: nhọn.
- Percutant: chói tai, sắc sảo (về nhận xét).
- Intense: dữ dội, mãnh liệt.
- Pénétrant: sâu sắc, thấu đáo.
Từ trái nghĩa
- Obtus: tù, đần độn.
- Grave: trầm (âm thanh), nghiêm trọng (bệnh mãn tính).
- Sourd: âm ỉ, ngầm (cơn đau, mâu thuẫn).
tính từ
-
nhọn
-
Pointe aiguëmũi nhọn
-
Angle aigu(toán học) góc nhọn
-
Oiseau au bec aigucon chim mỏ nhọn
-
-
cao (âm thanh)
-
Voix aiguëgiọng cao
-
-
dữ dội, kịch liệt
-
Un conflit aigucuộc tranh chấp dữ dội
-
Douleur aiguëđau buốt, đau nhói
-
Maladie aiguëbệnh cấp tính
-
-
sâu sắc, sắc sảo
-
Intelligence aiguëtrí thông minh sắc sảo
-
Il a le sens aigu des réalitésanh ta có ý thức sâu sắc về thực tiễn
-
accent aigudấu sắc
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "aigu"