oca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây oca: Một loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ chua me đất (Oxalis tuberosa), được trồng để lấy củ ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oca is a traditional crop in the Andes. (Oca là một loại cây trồng truyền thống ở vùng Andes.)
- The tubers of the oca plant can be eaten boiled or roasted. (Củ của cây oca có thể ăn luộc hoặc nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oca tubers": củ oca.
- The market sells fresh oca tubers during the harvest season. (Chợ bán củ oca tươi vào mùa thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxalis tuberosa (n): Tên khoa học của cây oca.
- New Zealand yam (n): Tên gọi khác của oca ở một số nơi, đặc biệt là New Zealand.
Từ đồng nghĩa
- Oxalis tuberosa: (tên khoa học).
- New Zealand yam: khoai tây New Zealand (một tên gọi khác, có thể gây nhầm lẫn vì không phải là khoai tây thật sự).