oca

oca

A farmer harvests oca from a small garden plot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây oca: Một loại cây nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ chua me đất (Oxalis tuberosa), được trồng để lấy củ ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oca is a traditional crop in the Andes. (Oca một loại cây trồng truyền thốngvùng Andes.)
    • The tubers of the oca plant can be eaten boiled or roasted. (Củ của cây oca có thể ăn luộc hoặc nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oca tubers": củ oca.
    • The market sells fresh oca tubers during the harvest season. (Chợ bán củ oca tươi vào mùa thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxalis tuberosa (n): Tên khoa học của cây oca.
  • New Zealand yam (n): Tên gọi khác của oca ở một số nơi, đặc biệt New Zealand.
Từ đồng nghĩa
  • Oxalis tuberosa: (tên khoa học).
  • New Zealand yam: khoai tây New Zealand (một tên gọi khác, có thể gây nhầm lẫn không phải khoai tây thật sự).