occidental

/,ɔksi'dentl/
tính từ
  1. (thuộc) phương Tây; (thuộc) Tây Âu; (thuộc) Âu Mỹ
danh từ
  1. người phương Tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "occidental"

Từ có nhắc đến "occidental"

occidental
A traveler admires the occidental architecture of the cathedral.