ochotona
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thú nhỏ thuộc họ Ochotonidae: "ochotona" là tên khoa học của một chi động vật có vú nhỏ, bao gồm các loài thỏ đá (pika). Đây là chi điển hình của họ Ochotonidae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ochotona is commonly known as a pika. (Ochotona thường được biết đến với tên gọi thỏ đá.)
- Scientists study ochotona to understand climate change effects. (Các nhà khoa học nghiên cứu ochotona để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ochotona" trong phân loại học: Dùng để chỉ chi động vật trong hệ thống phân loại sinh học.
- The genus ochotona includes over 30 species. (Chi ochotona bao gồm hơn 30 loài.)
- "ochotona" trong sinh thái học: Liên quan đến nghiên cứu về môi trường sống và hành vi của thỏ đá.
- Ochotona populations are sensitive to temperature changes. (Quần thể ochotona nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ochotonidae (danh từ): Họ động vật chứa chi ochotona.
- Ochotonidae is a family of lagomorphs. (Ochotonidae là một họ động vật thuộc bộ thỏ.)
- Pika (danh từ): Tên thông thường của các loài trong chi ochotona.
- The pika is a small mammal related to rabbits. (Thỏ đá là một loài động vật có vú nhỏ có họ hàng với thỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Thỏ đá: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài ochotona.
- Pika: Tên gọi quốc tế thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ochotona" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ochotona".