octaroon

/,ɔktə'ru:n/ Cách viết khác : (octaroon) /,ɔktə'ru:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người một phần tám dòng máu da đen: "Octaroon" một từ lịch sử, hiện được coi lỗi thời tính phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ một người được cho một phần tám tổ tiên người da đen (thường một người ông bà cố hoặc cố người da đen). Từ này xuất phát từ các hệ thống phân loại chủng tộc cứng nhắc phân biệt đối xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, laws in some places treated an octaroon differently from a person considered white. (Vào thế kỷ 19, luật phápmột số nơi đối xử với một người "octaroon" khác với một người được coi da trắng.)
    • The term octaroon was used in colonial racial hierarchies. (Thuật ngữ "octaroon" được sử dụng trong các hệ thống phân cấp chủng tộc thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ trong bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc tác phẩm văn học phản ánh quan điểm phân biệt chủng tộc trong quá khứ. Việc sử dụng ngày nay không phù hợp.
    • Historical documents sometimes classified people as octoroons or quadroons. (Các tài liệu lịch sử đôi khi phân loại mọi người "octoroons" hoặc "quadroons".)
Biến thể từ gần giống
  • Octoroon (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "octaroon", cùng một nghĩa.
  • Quadroon (n): Một từ lịch sử tương tự, chỉ người được cho một phần dòng máu da đen.
  • Mulatto (n): Một từ lịch sử khác, nay bị coi xúc phạm, chỉ người cha hoặc mẹ người da đen người kia da trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa thích hợp trong ngữ cảnh hiện đại đây một thuật ngữ phân loại lỗi thời hại. Các cụm từ mô tả như "person of mixed ancestry" (người tổ tiên hỗn hợp) có thể được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân khẩu học một cách trung lập hơn.
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng
  • Tính lỗi thời xúc phạm: "Octaroon" một từ nguồn gốc từ các học thuyết chủng tộc giả khoa học hệ thống phân biệt chủng tộc. Việc sử dụng ngày nay, ngoài việc trích dẫn lịch sử hoặc phân tích học thuật, được coi không phù hợp có thể gây xúc phạm.
  • Ngôn ngữ hiện đại: Trong giao tiếp đương đại, việc phân loại mọi người theo "phần máu" không chính xác về mặt khoa học phi đạo đức. Nên sử dụng ngôn ngữ tôn trọng công nhận bản sắc cá nhân.
danh từ
  1. người da đen 1 voành ( 1 voành máu người da đen)

Từ gần giống