octavo
/ɔk'teivou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tám là: Từ dùng để liệt kê, chỉ mục thứ tám trong một danh sách hoặc một chuỗi lý luận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a plusieurs raisons de refuser : primo, il est trop occupé ; secundo, le projet est risqué ; tertio... octavo, il n'a tout simplement pas envie. (Anh ấy có nhiều lý do để từ chối: thứ nhất, anh ấy quá bận; thứ hai, dự án quá mạo hiểm; thứ ba... tám là, đơn giản là anh ấy không muốn.)
- Pour réussir cette recette, il faut : primo, des ingrédients frais ; secundo... et octavo, beaucoup de patience. (Để thành công với công thức này, cần: thứ nhất, nguyên liệu tươi; thứ hai... và tám là, rất nhiều kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, có tính chất liệt kê hệ thống, chẳng hạn như trong các bài diễn văn, bài luận học thuật hoặc văn bản pháp lý. Nó là một phần của loạt từ gốc Latin: primo, secundo, tertio, quarto, quinto, sexto, septimo, octavo, nono, decimo...
Biến thể và từ gần giống
- Huitièmement (phó từ): Thứ tám (cách nói thông thường hơn, thay thế cho "octavo").
- Et huitièmement, n'oubliez pas de signer le document. (Và thứ tám, đừng quên ký vào tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- En huitième lieu: Ở vị trí thứ tám.
phó từ
- tám là